Lệ phí thành lập văn phòng đại diện là bao nhiêu?

Trong quá trình mở văn phòng đại diện, ngoài việc chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ và hoàn thiện thủ tục pháp lý, doanh nghiệp cần phải quan tâm đến các khoản lệ phí phải nộp. Hãy cùng công ty luật ACC tìm hiểu về Lệ phí thành lập văn phòng đại diện là bao nhiêu? nhé.

I. Lệ phí thành lập văn phòng đại diện là gì?

Văn phòng đại diện là đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp, có nhiệm vụ đại diện theo ủy quyền cho lợi ích của doanh nghiệp và bảo vệ các lợi ích đó. Văn phòng đại diện không thực hiện chức năng kinh doanh của doanh nghiệp.

Lệ phí thành lập văn phòng đại diện là các khoản chi phí mà doanh nghiệp phải trả khi tiến hành các thủ tục hành chính để mở văn phòng đại diện.

Lệ phí thành lập văn phòng đại diện là bao nhiêu

II. Lệ phí thành lập văn phòng đại diện là bao nhiêu?

1. Lệ phí thành lập văn phòng đại diện của doanh nghiệp trong nước

Lệ phí thành lập văn phòng đại diện của doanh nghiệp trong nước bao gồm hai khoản chính:

1.1 Lệ phí cấp Giấy phép thành lập văn phòng đại diện:

  • Theo quy định tại Thông tư số 143/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính, mức thu lệ phí cấp mới Giấy phép thành lập Văn phòng đại diện của doanh nghiệp trong nước là 3.000.000 đồng/Giấy phép.
  • Mức thu lệ phí cấp lại, sửa đổi, bổ sung, gia hạn Giấy phép thành lập Văn phòng đại diện của doanh nghiệp trong nước là 1.500.000 đồng/Giấy phép.

1.2 Lệ phí đăng ký kinh doanh:

  • Lệ phí đăng ký kinh doanh (cấp mới, cấp lại, thay đổi nội dung Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động văn phòng đại diện của doanh nghiệp) là 50.000 đồng/lần.
  • Phí công bố thông tin đăng ký doanh nghiệp, kể cả thông tin đăng ký văn phòng đại diện, là 100.000 đồng/lần.

2. Lệ phí thành lập văn phòng đại diện của thương nhân nước ngoài

2.1 Lệ phí cấp Giấy phép thành lập văn phòng đại diện:

Theo quy định tại Điều 4 Thông tư 143/2016/TT-BTC của Chính phủ về quản lý hoạt động của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam, mức thu lệ phí cấp mới Giấy phép thành lập văn phòng đại diện của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam là 3.000.000 đồng/Giấy phép.

Mức thu lệ phí cấp lại, sửa đổi, bổ sung, gia hạn Giấy phép thành lập văn phòng đại diện của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam là 1.500.000 đồng/Giấy phép.

2.2 Lệ phí đăng ký kinh doanh:

  • Lệ phí đăng ký kinh doanh (cấp mới, cấp lại, thay đổi nội dung Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động văn phòng đại diện của thương nhân nước ngoài) là 50.000 đồng/lần.
  • Phí công bố thông tin đăng ký doanh nghiệp, kể cả thông tin đăng ký văn phòng đại diện, là 100.000 đồng/lần.

III. Thủ tục thành lập văn phòng đại diện của doanh nghiệp trong nước

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết để đăng ký thành lập văn phòng đại diện. Hồ sơ thường bao gồm thông báo về việc đăng ký hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc lập địa điểm kinh doanh, kèm theo các giấy tờ chứng minh thông tin của doanh nghiệp và người đại diện. Cụ thể, hồ sơ cần có:

  • Thông báo về việc đăng ký hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc lập địa điểm kinh doanh (theo mẫu).
  • Quyết định của hội đồng quản trị hoặc quyết định của chủ sở hữu về việc thành lập văn phòng đại diện.
  • Bản sao giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của công ty mẹ.
  • Bản sao giấy tờ chứng thực cá nhân của người đứng đầu văn phòng đại diện.

Bước 2: Gửi hồ sơ

Doanh nghiệp nộp trực tiếp thông báo về việc đăng ký hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc lập địa điểm kinh doanh tới Phòng Đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp đặt chi nhánh, văn phòng đại diện. Việc nộp hồ sơ có thể được thực hiện thông qua các hình thức như nộp trực tiếp tại cơ quan, gửi qua đường bưu điện hoặc nộp trực tuyến qua cổng thông tin điện tử của Sở Kế hoạch và Đầu tư.

Bước 3: Nhận kết quả

Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ xem xét và cấp giấy chứng nhận đăng ký hoạt động cho chi nhánh, văn phòng đại diện của doanh nghiệp. Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc chưa hợp lệ, cơ quan sẽ thông báo cho doanh nghiệp để hoàn thiện và bổ sung.

IV. Thủ tục thành lập văn phòng đại diện của thương nhân nước ngoài

Bước 1: Nộp hồ sơ

Thương nhân nước ngoài nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua đường bưu điện đến Cơ quan cấp Giấy phép nơi dự kiến đặt văn phòng đại diện. Hồ sơ cần bao gồm các giấy tờ sau:

  • Đơn đề nghị cấp giấy phép thành lập văn phòng đại diện (theo mẫu).
  • Bản sao giấy đăng ký kinh doanh hoặc giấy tờ có giá trị tương đương của thương nhân nước ngoài, được cơ quan đại diện ngoại giao hoặc cơ quan lãnh sự của Việt Nam tại nước ngoài chứng nhận hoặc hợp pháp hóa lãnh sự.
  • Văn bản bổ nhiệm người đứng đầu văn phòng đại diện.
  • Bản dịch có chứng thực báo cáo tài chính có kiểm toán hoặc văn bản xác nhận tình hình thực hiện nghĩa vụ thuế hoặc tài chính trong năm tài chính gần nhất, hoặc giấy tờ có giá trị tương đương do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền nơi thương nhân nước ngoài thành lập cấp hoặc xác nhận, chứng minh sự tồn tại và hoạt động của thương nhân nước ngoài trong năm tài chính gần nhất.
  • Bản dịch có chứng thực hộ chiếu hoặc giấy chứng minh nhân dân hoặc thẻ căn cước công dân (nếu là người Việt Nam) hoặc bản sao hộ chiếu (nếu là người nước ngoài) của người đứng đầu văn phòng đại diện.

Bước 2: Kiểm tra và yêu cầu bổ sung hồ sơ

Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ, Cơ quan cấp Giấy phép sẽ kiểm tra và yêu cầu bổ sung nếu hồ sơ chưa đầy đủ, hợp lệ. Việc yêu cầu bổ sung hồ sơ chỉ được thực hiện tối đa một lần trong suốt quá trình giải quyết hồ sơ. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quá trình thẩm định.

Bước 3: Cấp giấy phép

Trừ trường hợp quy định tại Khoản 4 Điều 11 Nghị định 07/2016/NĐ-CP, trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Cơ quan cấp Giấy phép sẽ cấp hoặc không cấp giấy phép thành lập văn phòng đại diện cho thương nhân nước ngoài. Nếu từ chối cấp phép, cơ quan phải có văn bản nêu rõ lý do từ chối. Quy trình này đảm bảo rằng chỉ những thương nhân đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn pháp lý và hành chính mới được phép hoạt động tại Việt Nam.

V. Một số câu hỏi thường gặp

1. Các chi phí phát sinh nào khác doanh nghiệp có thể gặp phải khi thành lập văn phòng đại diện?

Ngoài các lệ phí chính, doanh nghiệp có thể phát sinh các chi phí khác như phí thuê văn phòng, chi phí mua sắm trang thiết bị, và chi phí nhân sự cho văn phòng đại diện. Các chi phí này sẽ tùy thuộc vào quy mô và yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp.

2. Lệ phí thành lập văn phòng đại diện có thay đổi theo từng địa phương không?

Có, lệ phí thành lập văn phòng đại diện có thể khác nhau tùy theo quy định của từng địa phương và cơ quan quản lý. Mỗi địa phương có thể có mức phí và các yêu cầu bổ sung khác nhau, do đó, doanh nghiệp nên tìm hiểu kỹ trước khi nộp hồ sơ.

 

 

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *