Điều 36 Luật Doanh nghiệp 2014

Điều 36 của Luật Doanh nghiệp Việt Nam quy định về việc chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn cho các loại công ty và cổ đông. Quy định này là một phần quan trọng trong việc quản lý và quyết định về quyền sở hữu tài sản trong mô hình doanh nghiệp. Dưới đây là chi tiết các điểm quan trọng của Điều 36.

I. Điều 36 Luật doanh nghiệp là gì?

Điều 36 Luật Doanh nghiệp 2014 quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi vi phạm pháp luật của công ty gây ra.

II. Nội dung chính của Luật doanh nghiệp 2014

  • Công ty phải bồi thường thiệt hại do hành vi vi phạm pháp luật của mình gây ra cho tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật.
  • Mức bồi thường thiệt hại được xác định theo giá trị thực tế của thiệt hại, nhưng không thấp hơn giá trị ghi trong hợp đồng hoặc giá thị trường tại thời điểm xảy ra thiệt hại.
  • Công ty phải bồi thường thiệt hại bao gồm:
    • Thiệt hại trực tiếp: Là thiệt hại phát sinh ngay do hành vi vi phạm pháp luật gây ra.
    • Thiệt hại gián tiếp: Là thiệt hại phát sinh sau thiệt hại trực tiếp do hành vi vi phạm pháp luật gây ra.
  • Công ty không phải bồi thường thiệt hại trong trường hợp:
    • Do lỗi của người bị hại.
    • Do trường hợp bất khả kháng.
    • Do pháp luật quy định miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại.

Ngoài ra, Điều 36 còn quy định về một số trường hợp đặc biệt liên quan đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại của công ty.

III. Một số câu hỏi thường gặp

1. Trường hợp nào doanh nghiệp được phép tổ chức lại?

Doanh nghiệp được phép tổ chức lại trong các trường hợp sau:

  • Doanh nghiệp muốn thay đổi cấu trúc, quy mô, hoạt động kinh doanh để đáp ứng nhu cầu thị trường, nâng cao hiệu quả hoạt động.
  • Doanh nghiệp gặp khó khăn trong hoạt động kinh doanh, cần tổ chức lại để khắc phục khó khăn.
  • Doanh nghiệp muốn thay đổi loại hình doanh nghiệp để phù hợp với mục tiêu kinh doanh.
  • Doanh nghiệp muốn thay đổi trụ sở chính để thuận tiện cho hoạt động kinh doanh.
  • Doanh nghiệp muốn thay đổi tên doanh nghiệp để phù hợp với thương hiệu hoặc mục tiêu kinh doanh.

2. Thủ tục tổ chức lại doanh nghiệp như thế nào?

Thủ tục tổ chức lại doanh nghiệp được quy định chi tiết tại các văn bản pháp luật liên quan, bao gồm:

  • Luật Doanh nghiệp 2014;
  • Nghị định số 21/2018/NĐ-CP ngày 15/3/2018 của Chính phủ về quy định chi tiết về tổ chức lại doanh nghiệp;
  • Thông tư số 01/2018/TT-BKD ngày 09/4/2018 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư hướng dẫn về trình tự, thủ tục tổ chức lại doanh nghiệp.

Doanh nghiệp cần thực hiện các bước sau để tổ chức lại:

  • Lập dự án tổ chức lại doanh nghiệp: Dự án tổ chức lại doanh nghiệp phải được thông qua bởi hội đồng thành viên/đại hội đồng cổ đông của doanh nghiệp.
  • Nộp hồ sơ tổ chức lại doanh nghiệp: Doanh nghiệp nộp hồ sơ tổ chức lại doanh nghiệp cho cơ quan đăng ký kinh doanh có thẩm quyền.
  • Công khai thông tin về việc tổ chức lại doanh nghiệp: Doanh nghiệp phải công khai thông tin về việc tổ chức lại doanh nghiệp trên các phương tiện thông tin đại chúng theo quy định.
  • Thực hiện các thủ tục khác theo quy định của pháp luật.

3. Tổ chức lại doanh nghiệp có ảnh hưởng gì đến các bên liên quan?

Tổ chức lại doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến các bên liên quan như sau:

  • Nhân viên: Doanh nghiệp có thể thay đổi tổ chức bộ máy, điều động nhân viên, hoặc chấm dứt hợp đồng lao động với một số nhân viên.
  • Chủ nợ: Doanh nghiệp có thể thay đổi phương thức thanh toán, hoặc đề nghị tái cơ cấu khoản nợ.
  • Đối tác: Doanh nghiệp có thể thay đổi hợp đồng, hoặc chấm dứt hợp tác với một số đối tác.
  • Khách hàng: Doanh nghiệp có thể thay đổi tên thương hiệu, hoặc địa chỉ kinh doanh.

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *