Với mã ngành 4620, kinh doanh thịt thú rừng không chỉ đáp ứng nhu cầu của những người yêu thích ẩm thực hoang dã mà còn mở ra những cơ hội kinh doanh hấp dẫn và đầy tiềm năng. Hãy cùng công ty luật ACC tìm hiểu về mã ngành này nhé.
I. Mã ngành 4620 là gì?
Mã ngành 4620-Mã ngành kinh doanh thịt thú rừng là hoạt động buôn bán các loại thịt có nguồn gốc từ động vật hoang dã. Đây là một ngành đặc thù, đáp ứng nhu cầu tiêu thụ các loại thịt đặc biệt, thường được săn bắn hoặc nuôi dưỡng trong môi trường bán hoang dã.
II. Quy định chi tiết về mã ngành 4620
Nhóm này gồm:
– Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác;
– Bán buôn hạt, quả có dầu;
– Bán buôn hoa và cây;
– Bán buôn thuốc lá lá;
– Bán buôn động vật sống;
– Bán buôn da sống và bì sống;
– Bán buôn da thuộc;
– Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác, phế liệu, phế thải và sản phẩm phụ được sử dụng
cho chăn nuôi động vật.
Loại trừ: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt được phân vào nhóm 46695 (Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt).
46201: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
Nhóm này gồm: Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác, kể cả loại dùng để làm giống.
46202: Bán buôn hoa và cây
Nhóm này gồm: Bán buôn các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm
giống.
46203: Bán buôn động vật sống
Nhóm này gồm: Bán buôn các loại gia súc, gia cầm sống, kể cả loại dùng để nhân giống (bao
gồm cả giống thủy sản).
46204: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
Nhóm này gồm:
– Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản;
– Bán buôn bán thành phẩm, phế liệu, phế thải từ các sản phẩm nông nghiệp dùng để chế biến
thức ăn gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản.
– Bán buôn nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
Loại trừ: Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh được phân vào nhóm 46329 (Bán buôn thực phẩm
khác).
46209: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
Nhóm này gồm:
– Bán buôn hạt, quả có dầu;
– Bán buôn thuốc lá lá;
– Bán buôn da sống và bì sống;
– Bán buôn da thuộc;
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác chưa được phân vào đâu.
Loại trừ:
– Bán buôn gỗ, tre, nứa được phân vào nhóm 46631 (Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến);
– Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt được phân vào nhóm 46695 (Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt).
III. Mã ngành 4620 khi đăng ký thành công được viết như sau
Trường hợp 1: Tổng hợp
| MÃ NGÀNH | TÊN NGÀNH |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nữa) và động vật sống |
Trường hợp 2: Chi tiết
| MÃ NGÀNH | TÊN NGÀNH |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông sản (đối với hạt điều, bông vải phải thực hiện theo Quyết định 80/2002/QĐ-TTg ngày 24/6/2002 của Thủ tướng Chính phủ). |
Trường hợp 3: Chi tiết
| MÃ NGÀNH | TÊN NGÀNH |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
Trường hợp 4: Chi tiết
| MÃ NGÀNH | TÊN NGÀNH |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn cà phê, hạt tiêu và các loại nông lâm sản |
Trường hợp 5: Chi tiết
| MÃ NGÀNH | TÊN NGÀNH |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng) |
Trường hợp 6: Chi tiết
| MÃ NGÀNH | TÊN NGÀNH |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại Nhà nước cấm) |
Trường hợp 5: Chi tiết
| MÃ NGÀNH | TÊN NGÀNH |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ lâm sản và động vật pháp luật cấm kinh doanh) |
IV. Nhược điểm khi kinh doanh thú rừng
1. Pháp lý và quy định nghiêm ngặt:
Hoạt động kinh doanh thịt thú rừng bị quản lý chặt chẽ bởi các quy định pháp luật về bảo vệ động vật hoang dã và an toàn thực phẩm. Việc tuân thủ các quy định này có thể đòi hỏi thời gian và chi phí đáng kể.
2. Nguy cơ về sức khỏe và an toàn thực phẩm:
Thịt thú rừng có thể mang mầm bệnh và ký sinh trùng nguy hiểm, gây rủi ro cho sức khỏe người tiêu dùng nếu không được kiểm tra và chế biến đúng cách. Điều này đòi hỏi các tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn thực phẩm rất cao.
3. Nguy cơ tuyệt chủng và suy giảm đa dạng sinh học:
Khai thác quá mức các loài động vật hoang dã có thể dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng và suy giảm đa dạng sinh học. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến môi trường mà còn gây thiệt hại lâu dài cho hệ sinh thái.
4. Phản ứng tiêu cực từ công chúng và các tổ chức bảo vệ động vật:
Kinh doanh thịt thú rừng có thể gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ công chúng và các tổ chức bảo vệ động vật. Các hoạt động kinh doanh này có thể bị coi là tàn nhẫn và phi đạo đức đối với động vật.
V. Một số câu hỏi thường gặp
1. Các yếu tố quyết định thành công trong kinh doanh mã ngành 4620 là gì?
Các yếu tố quyết định thành công trong kinh doanh mã ngành 4620 bao gồm chất lượng sản phẩm, giá cả cạnh tranh, mạng lưới phân phối rộng khắp, quản lý kho hàng hiệu quả, và khả năng đáp ứng nhanh chóng với nhu cầu thị trường.
2. Mã ngành 4620 có những tiềm năng và thách thức gì?
Mã ngành 4620 có tiềm năng lớn trong việc phục vụ nhu cầu ngày càng tăng về thực phẩm và đồ uống của người tiêu dùng. Tuy nhiên, đồng thời cũng đối mặt với thách thức từ sự cạnh tranh gay gắt, các quy định về an toàn thực phẩm, và sự biến đổi trong thị trường tiêu dùng.

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN