Tạm ngừng kinh doanh có phải nộp thuế không? Đây là một câu hỏi thường gặp từ phía các doanh nghiệp khi họ quyết định tạm ngừng hoạt động. Việc tạm ngừng kinh doanh có thể do nhiều lý do khác nhau như khó khăn về tài chính, điều chỉnh lại chiến lược kinh doanh, hoặc đơn giản là muốn tạm dừng để tổ chức lại cơ cấu nội bộ. Trong bài viết này, hãy cùng Đăng ký kinh doanh ACC tìm hiểu chi tiết nhé.

1. Tạm ngừng kinh doanh là gì?
Tạm ngừng kinh doanh là trạng thái mà doanh nghiệp không thực hiện bất kỳ hoạt động sản xuất, kinh doanh nào trong một khoảng thời gian nhất định nhưng chưa chấm dứt hoạt động hoàn toàn. Doanh nghiệp có thể tự nguyện đăng ký tạm ngừng hoặc phải tạm ngừng theo yêu cầu của cơ quan nhà nước trong một số trường hợp nhất định. Quyết định tạm ngừng có thể đến từ lý do nội bộ như tái cơ cấu, giảm thiểu chi phí, hoặc do các yếu tố thị trường không thuận lợi.
Tạm ngừng kinh doanh không có nghĩa là doanh nghiệp giải thể hoặc chấm dứt hoàn toàn hoạt động, mà chỉ là tạm dừng trong một khoảng thời gian nhất định. Khi hết thời gian tạm ngừng, doanh nghiệp có thể quay lại hoạt động bình thường. Điều này cũng kéo theo nhiều vấn đề pháp lý và thuế cần được quan tâm, đặc biệt là nghĩa vụ nộp thuế trong giai đoạn tạm ngừng.
>> Đọc bài viết khác Dịch vụ tạm ngừng kinh doanh công ty uy tín
2. Tạm ngừng kinh doanh có phải nộp thuế không?
Quy định về việc nộp thuế trong thời gian tạm ngừng kinh doanh không phải lúc nào cũng đơn giản, vì nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Theo quy định pháp luật hiện hành, trong một số trường hợp, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế ngay cả khi đang tạm ngừng kinh doanh. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, chúng ta cần xem xét các tình huống cụ thể mà doanh nghiệp có thể gặp phải.
2.1 Trường hợp doanh nghiệp có phát sinh thu nhập trước khi tạm ngừng kinh doanh
Nếu doanh nghiệp đã thực hiện các hoạt động kinh doanh và phát sinh thu nhập trước khi quyết định tạm ngừng, thì họ vẫn có nghĩa vụ hoàn thành việc nộp thuế cho các hoạt động đã thực hiện trước thời điểm tạm ngừng. Điều này có nghĩa là mọi khoản thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), thuế thu nhập cá nhân (TNCN) nếu có liên quan đến hoạt động kinh doanh trước đó đều phải được khai và nộp đúng hạn.
2.2 Trong thời gian tạm ngừng kinh doanh
Theo quy định tại khoản 2, Điều 4 Nghị định 126/2020/NĐ-CP như sau: “Trong thời gian người nộp thuế tạm ngừng hoạt động, kinh doanh: Người nộp thuế không phải nộp hồ sơ khai thuế, trừ trường hợp người nộp thuế tạm ngừng hoạt động, kinh doanh không trọn tháng, quý, năm dương lịch hoặc năm tài chính thì vẫn phải nộp hồ sơ khai thuế tháng, quý; hồ sơ quyết toán năm.”
Như vậy, trong thời gian tạm ngừng kinh doanh, nếu doanh nghiệp không phát sinh bất kỳ hoạt động sản xuất, kinh doanh nào thì có thể không phải nộp hồ sơ khai thuế. Tuy nhiên, quy định này chỉ áp dụng khi doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động trọn tháng, quý, năm dương lịch hoặc năm tài chính. Trong trường hợp tạm ngừng không trọn các khoảng thời gian trên, doanh nghiệp vẫn có nghĩa vụ nộp hồ sơ khai thuế tháng, quý và quyết toán năm theo quy định.
>> Tham khảo thông tin khác Xử phạt khi tạm ngừng kinh doanh không thông báo
3. Quy định mới về tạm ngừng kinh doanh

Các quy định về tạm ngừng kinh doanh đã có những thay đổi quan trọng trong những năm gần đây nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo việc quản lý doanh nghiệp chặt chẽ hơn. Theo Nghị định 01/2021/NĐ-CP, các quy định mới về tạm ngừng kinh doanh bao gồm:
3.1 Thời hạn tạm ngừng kinh doanh
Thời gian tạm ngừng kinh doanh mỗi lần không được vượt quá 1 năm. Tuy nhiên quy định mới nhất đã không còn giới hạn số lần tạm ngừng kinh doanh liên tiếp. Do đó, nếu sau 1 năm tạm ngừng mà doanh nghiệp vẫn muốn ngừng thêm, họ cần làm thủ tục gia hạn thêm 1 năm nữa.
3.2 Thủ tục thông báo tạm ngừng
Doanh nghiệp phải nộp thông báo tạm ngừng kinh doanh đến Phòng Đăng ký kinh doanh nơi đặt trụ sở chậm nhất 03 ngày làm việc trước ngày dự kiến tạm ngừng. Thông báo này phải gửi trước hạn để đảm bảo Phòng Đăng ký kinh doanh có đủ thời gian xử lý. Trong trường hợp doanh nghiệp muốn tiếp tục tạm ngừng sau khi hết thời hạn đã thông báo, cũng phải thông báo trước ít nhất 03 ngày làm việc trước khi thời gian tạm ngừng hiện tại kết thúc.
3.3 Các nghĩa vụ khi tạm ngừng
- Không được thực hiện các hoạt động kinh doanh: Trong thời gian tạm ngừng, doanh nghiệp không được phép thực hiện các hoạt động kinh doanh như ký kết hợp đồng mới, xuất hóa đơn, hay tiến hành bất kỳ giao dịch tài chính nào. Nếu doanh nghiệp vi phạm quy định này, có thể bị xử phạt hành chính hoặc các hậu quả pháp lý khác.
- Nghĩa vụ nộp thuế và báo cáo: Dù doanh nghiệp tạm ngừng, nếu vẫn có phát sinh thu nhập hoặc các nghĩa vụ thuế từ hoạt động trước đó, doanh nghiệp vẫn phải hoàn thành việc kê khai và nộp thuế. Nếu tạm ngừng kinh doanh trọn vẹn trong các kỳ thuế (tháng/quý), doanh nghiệp có thể không phải nộp hồ sơ khai thuế, nhưng vẫn phải nộp các báo cáo quyết toán năm theo đúng quy định.
4. Cách xác định thời gian tạm ngừng kinh doanh
Thời gian tạm ngừng kinh doanh của doanh nghiệp được xác định dựa trên các quy định pháp luật cụ thể, đảm bảo doanh nghiệp thực hiện đúng thủ tục và nghĩa vụ trong quá trình tạm ngừng hoạt động. Theo khoản 1 Điều 4 Nghị định 126/2020/NĐ-CP, thời gian tạm ngừng được ghi nhận trong Hệ thống thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
Đối với doanh nghiệp, hợp tác xã, hoặc các tổ chức kinh tế khác đã đăng ký thuế cùng với đăng ký doanh nghiệp, thời gian tạm ngừng kinh doanh sẽ được ghi nhận trên Hệ thống thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Thời gian này phải được thông báo rõ ràng và cụ thể trong hồ sơ tạm ngừng kinh doanh gửi tới cơ quan đăng ký kinh doanh.
Cơ quan đăng ký kinh doanh (hoặc cơ quan đăng ký hợp tác xã) sẽ tiếp nhận và cập nhật thông tin tạm ngừng này vào hệ thống. Đây là căn cứ pháp lý chính thức để xác định thời gian tạm ngừng của doanh nghiệp.
>> Tìm hiểu bài viết Điều kiện, hồ sơ và trình tự tạm ngừng kinh doanh
5. Hệ quả khi doanh nghiệp ngừng kinh doanh nhưng chưa đóng mã số thuế

Khi một doanh nghiệp quyết định ngừng kinh doanh nhưng chưa thực hiện thủ tục đóng mã số thuế, sẽ có những hệ quả pháp lý và tài chính mà doanh nghiệp cần phải đối mặt. Dưới đây là những hậu quả cụ thể và những vấn đề pháp lý liên quan đến việc không hoàn thành thủ tục đóng mã số thuế khi ngừng hoạt động kinh doanh:
5.1 Vẫn phải nộp thuế và báo cáo thuế định kỳ
Ngừng kinh doanh nhưng không đóng mã số thuế có nghĩa là doanh nghiệp vẫn còn tồn tại hợp pháp và được coi như vẫn đang hoạt động. Do đó, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện các nghĩa vụ về thuế, bao gồm:
- Nộp tờ khai thuế định kỳ (tháng, quý, năm) theo quy định của pháp luật.
- Đóng các khoản thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), và các khoản thuế liên quan khác nếu có phát sinh hoạt động kinh doanh trong giai đoạn này.
Nếu doanh nghiệp không thực hiện nộp tờ khai thuế và các khoản thuế theo quy định, doanh nghiệp sẽ bị xử phạt vì vi phạm nghĩa vụ thuế dù không có phát sinh hoạt động kinh doanh. Các khoản phạt này có thể bao gồm:
- Phạt chậm nộp tờ khai thuế.
- Phạt chậm nộp tiền thuế.
- Lãi suất phạt chậm nộp thuế, tính từ ngày doanh nghiệp phải nộp cho đến khi hoàn thành.
5.2 Phát sinh các khoản phạt hành chính
Không thông báo tạm ngừng kinh doanh và không thực hiện đóng mã số thuế đồng nghĩa với việc doanh nghiệp vẫn được xem là đang hoạt động. Nếu doanh nghiệp không có hoạt động kinh doanh nhưng vẫn không thực hiện các nghĩa vụ báo cáo, cơ quan thuế có thể áp dụng các biện pháp xử phạt hành chính:
- Phạt từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với việc không thực hiện nộp báo cáo tài chính theo quy định.
- Phạt vì không thông báo tạm ngừng kinh doanh theo quy định tại Luật Doanh nghiệp và Nghị định 126/2020/NĐ-CP.
Ngoài ra, việc không thực hiện các nghĩa vụ về thuế có thể dẫn đến việc doanh nghiệp bị đưa vào danh sách doanh nghiệp nợ thuế, từ đó gây ảnh hưởng xấu đến uy tín của doanh nghiệp và khả năng hoạt động trong tương lai.
6. Doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh mà không thông báo có bị xem là trốn thuế?
Theo quy định tại khoản 4, Điều 143 Luật Quản lý thuế 2019 “hành vi trốn thuế là khi người nộp thuế có hoạt động kinh doanh trong thời gian ngừng, tạm ngừng hoạt động kinh doanh nhưng không thông báo với cơ quan quản lý thuế”.
Như vậy, việc doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh mà không thông báo lên cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan thuế có thể bị xem là hành vi trốn thuế hoặc cố tình không thực hiện nghĩa vụ tài chính. Nếu bị phát hiện, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính hoặc, trong trường hợp nghiêm trọng hơn, bị xem xét trách nhiệm pháp lý về tội trốn thuế.
7. Dịch vụ tạm ngừng kinh doanh tại Đăng ký kinh doanh ACC
Dịch vụ tạm ngừng kinh doanh tại Đăng ký kinh doanh ACC mang lại nhiều ưu điểm nổi bật, giúp doanh nghiệp dễ dàng thực hiện các thủ tục pháp lý phức tạp, đảm bảo tuân thủ đúng quy định của pháp luật. Dưới đây là một số ưu điểm quan trọng mà khách hàng có thể nhận được khi sử dụng dịch vụ từ ACC:
- Thủ tục nhanh chóng và chính xác;
- Tư vấn chuyên sâu và toàn diện;
- Giảm thiểu rủi ro pháp lý;
- Chi phí hợp lý.
Khi sử dụng dịch vụ tạm ngừng kinh doanh tại Đăng ký kinh doanh ACC, doanh nghiệp chỉ cần chi trả 1.000.000 VNĐ. Đây là mức giá hợp lý, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và công sức trong việc thực hiện các thủ tục pháp lý cần thiết.
Một số thông tin liên hệ của Đăng ký kinh doanh ACC:
- Văn phòng chính: 39 Hoàng Việt, phường 04, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh.
- Công ty có 02 chi nhánh tại Đà Nẵng, Hà Nội và 05 văn phòng tại Bình Dương, Đồng Nai, Đăk Lăk, Khánh Hòa, Cần Thơ.
- Mail: info.thanhlap.kinhdoanh@gmail.com

8. Câu hỏi thường gặp
Nếu doanh nghiệp không thông báo tạm ngừng có bị xử phạt không?
Có, doanh nghiệp không thông báo tạm ngừng kinh doanh có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị yêu cầu thực hiện nghĩa vụ thuế như doanh nghiệp đang hoạt động.
Nếu doanh nghiệp muốn tiếp tục kinh doanh trước thời hạn đã thông báo thì phải làm gì?
Nếu doanh nghiệp muốn tiếp tục kinh doanh trước thời hạn đã thông báo, họ cần gửi thông báo đến Phòng Đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chậm nhất 3 ngày làm việc trước khi tiếp tục hoạt động.
Tóm lại, việc tạm ngừng kinh doanh là một quyết định quan trọng đối với doanh nghiệp, và câu hỏi về nghĩa vụ nộp thuế trong thời gian này là một trong những vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng. Doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định pháp luật liên quan để đảm bảo thực hiện đúng nghĩa vụ thuế và tránh các rủi ro pháp lý có thể xảy ra.

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN