Thủy sản gồm những mã ngành nào hs?

Ngành thủy sản, với sự đa dạng về sản phẩm từ cá, tôm, mực, đến các loại động vật và thực vật biển khác, có nhiều mã ngành HS khác nhau. Hãy cùng đăng ký kinh doanh ACC nghiên cứu xem Thủy sản gồm những mã ngành nào hs? qua bài viết sau đây nhé.

Thủy sản gồm những mã ngành nào hs

I. Ngành thủy sản là gì ?

Ngành thủy sản là một lĩnh vực kinh tế quan trọng chuyên về khai thác, nuôi trồng, chế biến và kinh doanh các sản phẩm từ các loài sinh vật sống trong môi trường nước, bao gồm cả nước mặn (biển, đại dương) và nước ngọt (sông, hồ, ao, đầm). Ngành này không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho con người mà còn đóng vai trò quan trọng trong kinh tế, xuất khẩu, và tạo việc làm cho nhiều người.

II. Hồ sơ xuất khẩu thủy sản

1. Chung:

  • Tờ khai xuất khẩu (TKXK): Doanh nghiệp tự khai theo hướng dẫn tại Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25/3/2015 của Bộ Tài chính.
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Lập theo mẫu do doanh nghiệp tự quy định, có đầy đủ thông tin về hàng hóa, giá trị, điều kiện thanh toán, …
  • Hợp đồng thương mại (Sales Contract): (nếu có)
  • Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List): Lập theo mẫu do doanh nghiệp tự quy định, có đầy đủ thông tin về số lượng, trọng lượng, kích thước, … của hàng hóa.
  • Giấy chứng nhận sức khỏe hàng hóa (Health Certificate): Cấp bởi cơ quan thú y có thẩm quyền.
  • Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (Certificate of Origin) (C/O): Cấp bởi cơ quan có thẩm quyền theo quy định.
  • Các giấy tờ khác: Tùy theo yêu cầu của nước nhập khẩu, có thể bao gồm: Giấy phép kiểm dịch động thực vật, Giấy chứng nhận chất lượng, Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm, …

2. Riêng đối với thủy sản đông lạnh:

  • Giấy chứng nhận kiểm tra chất lượng sản phẩm (Inspection Certificate): Cấp bởi cơ quan kiểm định có thẩm quyền.
  • Giấy chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng (Quality Management System Certificate): (nếu có)

III. Quy trình xuất khẩu ngành thủy sản

1. Chuẩn bị hàng hóa:

  • Hàng hóa phải đảm bảo chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm, đáp ứng các yêu cầu của nước nhập khẩu.
  • Bao bì đóng gói phải đảm bảo an toàn, phù hợp với yêu cầu vận chuyển.

2. Chuẩn bị hồ sơ:

Doanh nghiệp tự chuẩn bị hồ sơ theo quy định như nêu trên.

3. Nộp hồ sơ:

Doanh nghiệp nộp hồ sơ tại cơ quan hải quan nơi xuất khẩu.

4. Kiểm tra hồ sơ:

Cơ quan hải quan kiểm tra hồ sơ trong vòng 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ.

5. Cấp Giấy phép xuất khẩu:

Trường hợp hồ sơ hợp lệ, cơ quan hải quan cấp Giấy phép xuất khẩu cho doanh nghiệp.

6. Thực hiện thủ tục hải quan:

Doanh nghiệp thực hiện thủ tục hải quan theo quy định tại Luật Hải quan, Nghị định số 153/2020/NĐ-CP ngày 19/11/2020 của Chính phủ và các văn bản hướng dẫn thi hành.

>> Tham khảo ngay bài viết sau: Mã ngành 9000 – Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí

IV. Thủy sản gồm những mã ngành nào hs?

Trong hệ thống mã ngành Harmonized System (HS), thủy sản được phân loại trong chương 03, bao gồm các nhóm mã từ 0301 đến 0307. Dưới đây là các mã ngành chính liên quan đến thủy sản:

  • 0301 – Cá sống: Bao gồm các loại cá sống khác nhau như cá ngừ, cá hồi, cá bơn, cá tuyết và các loài cá khác.
  • 0302 – Cá tươi hoặc ướp lạnh: Bao gồm các loại cá nguyên con hoặc đã được làm sạch, nhưng không qua chế biến khác ngoài việc ướp lạnh.
  • 0303 – Cá đông lạnh: Bao gồm các loại cá đã được đông lạnh để bảo quản, như cá ngừ đông lạnh, cá hồi đông lạnh, và các loại cá khác.
  • 0304 – Phi lê cá và các loại thịt cá khác (tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh): Bao gồm phi lê cá và thịt cá đã được tách xương, có thể là tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh.
  • 0305 – Cá khô, muối hoặc ngâm nước muối; cá xông khói: Bao gồm cá đã được xử lý bằng cách phơi khô, muối, ngâm nước muối hoặc xông khói, cũng như bột cá dùng làm thực phẩm.
  • 0306 – Giáp xác, có vỏ hoặc không có vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; giáp xác xông khói: Bao gồm tôm, cua, ghẹ và các loại giáp xác khác dưới nhiều hình thức khác nhau như sống, tươi, đông lạnh, khô, muối hoặc xông khói.
  • 0307 – Động vật thân mềm, có vỏ hoặc không có vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm xông khói: Bao gồm hàu, sò, trai, mực, bạch tuộc và các loài thân mềm khác, dưới các hình thức sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc xông khói.

Như vậy, thủy sản trong hệ thống mã HS được phân loại theo nhiều loại và hình thức chế biến khác nhau, từ cá sống, cá tươi, đông lạnh, khô, muối, đến giáp xác và động vật thân mềm dưới nhiều hình thức khác nhau.

V. Một số câu hỏi thường gặp

1. Nuôi trồng thủy sản có vai trò gì?

Nuôi trồng thủy sản có vai trò cung cấp nguồn thực phẩm ổn định, giảm áp lực khai thác từ tự nhiên, tạo ra việc làm và thu nhập cho người dân, và góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững.

2. Các phương pháp chế biến thủy sản phổ biến là gì?

Các phương pháp chế biến thủy sản phổ biến bao gồm làm lạnh, đông lạnh, phơi khô, muối, hun khói, và đóng hộp, nhằm bảo quản và tăng giá trị sản phẩm thủy sản.

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *