Danh mục hàng hóa phải xin giấy phép xuất khẩu là một nội dung quan trọng trong hoạt động thương mại quốc tế, đảm bảo sự quản lý chặt chẽ của nhà nước đối với các mặt hàng có tính chất đặc thù hoặc ảnh hưởng đến an ninh, kinh tế, xã hội và môi trường. Việc quy định danh mục này không chỉ nhằm tuân thủ các cam kết quốc tế mà còn giúp kiểm soát việc lưu thông các loại hàng hóa có thể gây tác động lớn nếu không được quản lý đúng cách. Để hiểu rõ hơn về vấn đề trên, hãy đến với bài viết dưới đây của Đăng ký kinh doanh ACC.

1. Giấy phép xuất khẩu là gì?
Giấy phép xuất khẩu là một loại văn bản hoặc tài liệu do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, cho phép một cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ ra thị trường quốc tế. Đây là một công cụ pháp lý nhằm kiểm soát hoạt động xuất khẩu, đảm bảo các quy định liên quan được tuân thủ, đồng thời bảo vệ lợi ích kinh tế, chính trị và xã hội của quốc gia.
>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm về Hướng dẫn bổ sung ngành nghề xuất nhập khẩu
2. Danh mục hàng hoá phải xin giấy phép xuất khẩu
Danh mục hàng hóa phải xin giấy phép nhập khẩu được quy định tại Điều 7 của Nghị định 69/2018/NĐ-CP. Theo đó, các loại hàng hóa này phải xin giấy phép nhập khẩu trước khi đưa vào thị trường Việt Nam, tùy thuộc vào từng nhóm hàng hóa và mục tiêu quản lý của nhà nước.
Căn cứ vào Phụ lục III của Nghị định này, Bộ Công Thương, cùng các bộ, cơ quan ngang bộ khác, sẽ công bố chi tiết các mặt hàng kèm theo mã HS (Hệ thống mã số hàng hóa quốc tế) theo từng thời kỳ. Các bộ này cũng có trách nhiệm ban hành hoặc trình cơ quan có thẩm quyền các quy định chi tiết về việc cấp giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu, phù hợp với các quy định của pháp luật.
| STT | Danh mục hàng hóa xuất khẩu | Hình thức quản lý |
| 1 | Hóa chất và sản phẩm có chứa hóa chất | Thực hiện theo quy định của Luật Hóa chất và các Nghị định quy định chi tiết thi hành. |
| 1.1 | Hóa chất Bảng 2, hóa chất Bảng 3 (Phụ lục Nghị định số 38/2014/NĐ-CP về quản lý hóa chất thuộc diện kiểm soát của Công ước về vũ khí hóa học) | Thực hiện theo quy định của Nghị định 38/2014/NĐ-CP ngày 06 tháng 5 năm 2014 của Chính phủ. |
| 1.2 | Tiền chất công nghiệp | Giấy phép xuất khẩu. |
| 2 | Khoáng sản (trừ khoáng sản làm vật liệu xây dựng) | Ban hành danh mục xuất khẩu có điều kiện, quy định điều kiện hoặc tiêu chuẩn. |
| 3 | Tiền chất thuốc nổ, vật liệu nổ công nghiệp | Giấy phép xuất khẩu. |
| 4 | Các loại hàng hóa xuất khẩu theo hạn ngạch do nước ngoài quy định (Bộ Công Thương công bố phù hợp với thỏa thuận/cam kết quốc tế của Việt Nam) | Giấy phép xuất khẩu. |
| 5 | Hàng cần kiểm soát xuất khẩu theo quy định của Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên | Bộ Công Thương công bố cho từng thời kỳ. Giấy phép xuất khẩu. |
| 6 | Hàng hóa áp dụng chế độ cấp giấy phép xuất khẩu tự động | Bộ Công Thương công bố danh mục hàng hóa áp dụng chế độ cấp giấy phép xuất khẩu tự động cho từng thời kỳ và tổ chức cấp phép theo quy định hiện hành. |
2.1 Danh mục hàng hoá phải xin giấy phép xuất khẩu thuộc phạm vi Bộ Y tế
| STT | Danh mục hàng hóa xuất khẩu | Hình thức quản lý |
| 1 | Thuốc phải kiểm soát đặc biệt. | Giấy phép xuất khẩu. |
| 2 | Nguyên liệu làm thuốc là dược chất hướng thần, dược chất gây nghiện, tiền chất dùng làm thuốc. | Giấy phép xuất khẩu. |
| 3 | Dược liệu thuộc danh mục loài, chủng loại dược liệu quý, hiếm, đặc hữu phải kiểm soát. | Giấy phép xuất khẩu. |
| 4 | Thuốc, nguyên liệu làm thuốc (trừ các loại thuộc nhóm hàng cần kiểm soát đặc biệt hoặc danh mục quý, hiếm, đặc hữu phải kiểm soát). | Được xuất khẩu theo nhu cầu, không phải xác nhận đơn hàng. |
| 5 | Thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ Y tế theo quy định của pháp luật về an toàn thực phẩm đã công bố hợp quy. | Được xuất khẩu theo nhu cầu, không phải xác nhận đơn hàng. |
| 6 | Trang thiết bị y tế. | Được xuất khẩu theo nhu cầu, không phải xác nhận đơn hàng. |
| 7 | Hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế. | Được xuất khẩu theo nhu cầu, không phải xác nhận đơn hàng. |
| 8 | Mỹ phẩm. | Được xuất khẩu theo nhu cầu, không phải xác nhận đơn hàng. |
2.2 Danh mục hàng hoá phải xin giấy phép xuất khẩu thuộc phạm vi của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
| STT | Danh mục hàng hóa xuất khẩu | Hình thức quản lý |
| 1 | Vàng nguyên liệu | Giấy phép xuất khẩu. |
>> Tham khảo thêm bài viết chi tiết về Quy trình cấp giấy phép xuất khẩu thực hiện như thế nào?
3. Quy trình xin cấp giấy phép xuất khẩu

Theo khoản 2 Điều 9 Nghị định 69/2018/NĐ-CP, quy trình cấp giấy phép xuất khẩu được thực hiện qua các bước rõ ràng nhằm đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả trong xử lý hồ sơ của thương nhân. Quy trình này bao gồm:
Bước 1: Nộp hồ sơ
Hồ sơ cấp giấy phép xuất nhập khẩu, theo Khoản 1 Điều 9 Nghị định 69/2018/NĐ-CP, bao gồm các loại giấy tờ và tài liệu cụ thể nhằm đảm bảo việc cấp phép được thực hiện đúng quy định pháp luật. Cụ thể, thương nhân cần chuẩn bị:
- Văn bản đề nghị cấp giấy phép của thương nhân: Đây là tài liệu bắt buộc, được yêu cầu dưới dạng bản chính, nhằm nêu rõ thông tin về hàng hóa, mục đích xuất nhập khẩu, và các nội dung liên quan khác.
- Giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh/đăng ký doanh nghiệp: Loại giấy tờ này phải là bản sao có đóng dấu xác nhận của thương nhân, đảm bảo rằng hoạt động xuất nhập khẩu phù hợp với ngành nghề đã đăng ký.
- Các giấy tờ và tài liệu liên quan khác: Những tài liệu này được yêu cầu theo quy định của pháp luật, tùy thuộc vào từng loại hàng hóa hoặc trường hợp cụ thể.
Thương nhân gửi một bộ hồ sơ theo quy định tại khoản 1 Điều 9 đến cơ quan có thẩm quyền cấp phép. Hồ sơ có thể được nộp theo ba hình thức: trực tiếp, qua đường bưu điện hoặc trực tuyến (nếu hình thức này được áp dụng). Điều này mang lại sự linh hoạt và thuận tiện, giúp thương nhân lựa chọn phương thức phù hợp với điều kiện của mình.
Bước 2: Kiểm tra và yêu cầu bổ sung (nếu cần)
Trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ, nếu hồ sơ chưa đầy đủ, chưa đúng quy định hoặc cần bổ sung tài liệu giải trình, cơ quan tiếp nhận sẽ thông báo để thương nhân hoàn thiện. Giai đoạn này giúp đảm bảo rằng hồ sơ đạt yêu cầu trước khi xử lý tiếp theo, tránh sai sót và kéo dài thời gian cấp phép.
Bước 3: Xử lý hồ sơ và trả kết quả
Thời hạn xử lý hồ sơ tối đa là 10 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đầy đủ hồ sơ hợp lệ. Trong thời gian này, cơ quan có thẩm quyền xem xét nội dung, thẩm định và ra văn bản trả lời cho thương nhân. Nếu cần trao đổi ý kiến với các cơ quan liên quan, thời hạn xử lý sẽ bắt đầu từ thời điểm nhận được ý kiến phản hồi.
Lưu ý trong quá trình cấp giấy phép:
Cấp sửa đổi, bổ sung hoặc cấp lại giấy phép: Thương nhân chỉ cần nộp các giấy tờ liên quan đến nội dung cần sửa đổi hoặc bổ sung, không phải nộp lại toàn bộ hồ sơ. Thời gian cấp giấy phép sửa đổi, bổ sung hoặc cấp lại không vượt quá thời gian cấp giấy phép ban đầu.
Thời gian xử lý hồ sơ đặc biệt: Với các hồ sơ liên quan đến nhiều cơ quan, thời hạn xử lý có thể kéo dài do cần trao đổi ý kiến. Việc này đảm bảo mọi khía cạnh pháp lý, an ninh, hoặc yêu cầu chuyên môn được xem xét kỹ lưỡng trước khi ra quyết định.
>> Tham khảo thêm bài viết chi tiết về Mã ngành xuất nhập khẩu nông sản
4. Một số lưu ý khi xin cấp giấy phép xuất khẩu
Để đảm bảo quá trình xin cấp giấy phép xuất khẩu được thực hiện hiệu quả, đúng quy định và tránh những sai sót không đáng có, thương nhân cần chú ý đến một số khía cạnh sau:
4.1 Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác
Thương nhân cần kiểm tra kỹ các tài liệu trong hồ sơ để đảm bảo tính đầy đủ và hợp lệ theo quy định tại Khoản 1 Điều 9 Nghị định 69/2018/NĐ-CP. Các tài liệu bắt buộc như văn bản đề nghị cấp giấy phép, giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, và các giấy tờ liên quan phải được chuẩn bị cẩn thận, có dấu xác nhận (nếu yêu cầu).
4.2 Lựa chọn phương thức nộp hồ sơ phù hợp
Hồ sơ có thể được nộp trực tiếp, qua đường bưu điện hoặc nộp trực tuyến nếu hệ thống áp dụng. Thương nhân nên lựa chọn phương thức phù hợp với điều kiện thực tế của mình, đồng thời kiểm tra lại thông tin địa chỉ hoặc hệ thống nộp hồ sơ trực tuyến của cơ quan có thẩm quyền để tránh nhầm lẫn.
4.3 Thời gian xử lý hồ sơ và bổ sung tài liệu
Trong trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ hoặc cần bổ sung tài liệu, cơ quan có thẩm quyền sẽ thông báo trong vòng 03 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận. Do đó, thương nhân cần theo dõi chặt chẽ tiến độ xử lý hồ sơ và nhanh chóng bổ sung nếu có yêu cầu, tránh việc kéo dài thời gian xử lý.
4.4 Lưu ý về thời hạn cấp phép
Thời gian xử lý hồ sơ tối đa là 10 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Tuy nhiên, đối với các hồ sơ cần ý kiến từ cơ quan liên quan, thời hạn xử lý sẽ tính từ thời điểm nhận được phản hồi. Thương nhân cần lưu ý những trường hợp đặc biệt này để có kế hoạch phù hợp.
4.5 Các trường hợp cấp sửa đổi, bổ sung hoặc cấp lại giấy phép
Nếu có nhu cầu sửa đổi, bổ sung hoặc cấp lại giấy phép, thương nhân chỉ cần nộp các tài liệu liên quan đến nội dung cần thay đổi. Thời gian xử lý trong những trường hợp này không được vượt quá thời gian cấp giấy phép ban đầu. Để tránh mất thời gian, thương nhân cần đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của tài liệu liên quan trước khi nộp.
4.6 Tuân thủ các quy định đặc thù đối với hàng hóa xuất khẩu
Một số loại hàng hóa xuất khẩu thuộc diện kiểm soát đặc biệt, như các mặt hàng liên quan đến quốc phòng, an ninh hoặc theo hạn ngạch do nước ngoài quy định, có thể yêu cầu thêm các điều kiện hoặc tài liệu bổ sung.
Thương nhân cần nghiên cứu kỹ các quy định liên quan tại Nghị định 69/2018/NĐ-CP và các văn bản pháp luật khác để tuân thủ đầy đủ.
5. Câu hỏi thường gặp
Thời gian xử lý cấp giấy phép xuất khẩu là bao lâu?
Thời gian xử lý phụ thuộc vào loại hàng hóa và cơ quan cấp phép. Thông thường, thời hạn giải quyết được quy định trong các văn bản pháp luật cụ thể, nhưng có thể kéo dài hơn nếu hồ sơ không đầy đủ hoặc cần bổ sung thông tin.
Các trường hợp nào được miễn giấy phép xuất khẩu?
Một số hàng hóa có thể được xuất khẩu mà không cần giấy phép, chẳng hạn như thực phẩm, trang thiết bị y tế, hoặc mỹ phẩm nếu đáp ứng các điều kiện nhất định và không thuộc diện kiểm soát đặc biệt. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ danh mục hàng hóa và các điều kiện liên quan để đảm bảo tuân thủ đúng quy định.
Làm thế nào để biết hàng hóa của mình có cần giấy phép xuất khẩu hay không?
Doanh nghiệp cần tham khảo các văn bản pháp luật như Nghị định 69/2018/NĐ-CP, các phụ lục liên quan, hoặc liên hệ với cơ quan quản lý có thẩm quyền để được hướng dẫn cụ thể. Một số ngành hàng cũng có danh mục hoặc thông báo công bố hàng hóa cần kiểm soát định kỳ.
Hy vọng dưới bài viết này, Đăng ký kinh doanh ACC đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về Danh mục hàng hóa phải xin giấy phép xuất khẩu. Đừng ngần ngại hãy liên hệ với Đăng ký kinh doanh ACC nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN