Cấp giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc mở rộng kinh doanh ra nước ngoài đã trở thành mục tiêu của nhiều doanh nghiệp. Để hoạt động hợp pháp và hiệu quả tại một quốc gia khác, việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định về giấy phép kinh doanh là điều vô cùng quan trọng. Vậy, cấp giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là gì?

Giấy phép kinh doanh là gì?
Giấy phép kinh doanh là gì?

I. Giấy phép kinh doanh là gì?

Giấy phép kinh doanh là văn bản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho các cá nhân, tổ chức được phép hoạt động kinh doanh trong một lĩnh vực, ngành nghề nhất định. Giấy phép kinh doanh là một trong những điều kiện bắt buộc để các cá nhân, tổ chức được phép hoạt động kinh doanh hợp pháp.

II. Tầm quan trọng của giấy phép kinh doanh trong hoạt động doanh nghiệp nước ngoài

Giấy phép kinh doanh là một trong những giấy tờ quan trọng đối với các doanh nghiệp, trong đó có doanh nghiệp nước ngoài. Giấy phép kinh doanh có tầm quan trọng như sau:

  • Chứng nhận tính hợp pháp của hoạt động kinh doanh

Chứng nhận tính hợp pháp của hoạt động kinh doanh: Giấy phép kinh doanh là văn bản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho các doanh nghiệp, chứng nhận cho các doanh nghiệp được phép hoạt động kinh doanh trong một lĩnh vực, ngành nghề nhất định. Do đó, giấy phép kinh doanh là cơ sở pháp lý để các doanh nghiệp hoạt động kinh doanh hợp pháp tại Việt Nam.

  • Đảm bảo quyền và lợi ích của doanh nghiệp

Đảm bảo quyền và lợi ích của doanh nghiệp: Giấy phép kinh doanh giúp các doanh nghiệp được hưởng các quyền và lợi ích theo quy định của pháp luật, bao gồm: Quyền tự do kinh doanh theo quy định của pháp luật; Quyền sở hữu, sử dụng, định đoạt tài sản của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật; Quyền hợp đồng, quyền sở hữu trí tuệ, quyền đối với tài sản trí tuệ theo quy định của pháp luật; Quyền thành lập, tham gia tổ chức kinh tế, hiệp hội và tổ chức khác theo quy định của pháp luật; Quyền tham gia tố tụng dân sự, tố tụng hành chính, tố tụng kinh tế theo quy định của pháp luật.

  • Giúp doanh nghiệp thuận lợi trong việc tiếp cận các nguồn lực và tài nguyên

Giúp doanh nghiệp thuận lợi trong việc tiếp cận các nguồn lực và tài nguyên: Giấy phép kinh doanh là cơ sở để các doanh nghiệp tiếp cận các nguồn lực và tài nguyên, bao gồm:

Nguồn vốn: Giấy phép kinh doanh giúp các doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn từ ngân hàng, quỹ đầu tư,…

Nguồn nguyên vật liệu: Giấy phép kinh doanh giúp các doanh nghiệp tiếp cận các nguồn nguyên vật liệu từ các nhà cung cấp trong và ngoài nước.

Nguồn nhân lực: Giấy phép kinh doanh giúp các doanh nghiệp tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao trong và ngoài nước.

Thị trường: Giấy phép kinh doanh giúp các doanh nghiệp tiếp cận thị trường trong và ngoài nước.

Đối với doanh nghiệp nước ngoài, giấy phép kinh doanh còn có tầm quan trọng đặc biệt, thể hiện ở các khía cạnh sau:

  • Giấy phép kinh doanh là điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp nước ngoài được phép hoạt động kinh doanh tại Việt Nam

Giấy phép kinh doanh là điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp nước ngoài được phép hoạt động kinh doanh tại Việt Nam: Theo quy định của pháp luật Việt Nam, doanh nghiệp nước ngoài chỉ được phép hoạt động kinh doanh tại Việt Nam khi được cấp giấy phép kinh doanh.

  • Giấy phép kinh doanh giúp doanh nghiệp nước ngoài tránh được các rủi ro pháp lý

Giấy phép kinh doanh giúp doanh nghiệp nước ngoài tránh được các rủi ro pháp lý: Giấy phép kinh doanh là cơ sở pháp lý để các doanh nghiệp nước ngoài hoạt động kinh doanh tại Việt Nam hợp pháp. Do đó, doanh nghiệp nước ngoài có giấy phép kinh doanh sẽ tránh được các rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.

  • Giấy phép kinh doanh giúp doanh nghiệp nước ngoài nâng cao uy tín và hình ảnh của mình

Giấy phép kinh doanh giúp doanh nghiệp nước ngoài nâng cao uy tín và hình ảnh của mình: Giấy phép kinh doanh là minh chứng cho tính hợp pháp và uy tín của doanh nghiệp nước ngoài. Do đó, doanh nghiệp nước ngoài có giấy phép kinh doanh sẽ nâng cao uy tín và hình ảnh của mình trong mắt các đối tác kinh doanh và khách hàng.

Tóm lại, giấy phép kinh doanh là một trong những giấy tờ quan trọng đối với các doanh nghiệp, trong đó có doanh nghiệp nước ngoài. Giấy phép kinh doanh giúp các doanh nghiệp, trong đó có doanh nghiệp nước ngoài, được phép hoạt động kinh doanh hợp pháp tại Việt Nam, đồng thời giúp các doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý và nâng cao uy tín và hình ảnh của mình.

III. Loại hình doanh nghiệp mà doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài xin cấp giấy phép kinh doanh 

Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được thành lập hoặc góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của doanh nghiệp Việt Nam theo quy định của Luật Đầu tư.

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn thành lập dưới các loại hình doanh nghiệp sau:

Doanh nghiệp tư nhân: Doanh nghiệp tư nhân là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm về mọi hoạt động của doanh nghiệp.

Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên là doanh nghiệp do một tổ chức hoặc một cá nhân làm chủ sở hữu.

Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên: Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên là doanh nghiệp có từ hai thành viên trở lên.

Công ty cổ phần: Công ty cổ phần là doanh nghiệp có vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần.

Hợp tác xã: Hợp tác xã là tổ chức kinh tế tập thể, đồng sở hữu, tự quản của các thành viên, được thành lập trên cơ sở hợp tác, tự nguyện của các cá nhân, hộ gia đình, pháp nhân theo quy định của pháp luật.

Doanh nghiệp nhà nước: Doanh nghiệp nhà nước là doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ hoặc có trên 50% vốn điều lệ.

Quy định cấp giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Quy định cấp giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

IV. Quy định cấp giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

1. Điều kiện xin cấp giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Điều kiện xin cấp giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được quy định tại Điều 23 Luật Doanh nghiệp 2020 và các quy định khác của pháp luật có liên quan.

Theo đó, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được thành lập và hoạt động tại Việt Nam theo quy định của pháp luật Việt Nam, trừ các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh theo quy định của pháp luật.

Để được cấp giấy phép kinh doanh, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Điều kiện về chủ thể thành lập doanh nghiệp:

Đối với nhà đầu tư là tổ chức: Có tư cách pháp nhân theo pháp luật nước mà tổ chức đó thành lập hoặc đăng ký; Đáp ứng các điều kiện khác theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Đối với nhà đầu tư là cá nhân: Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định của pháp luật Việt Nam; Đáp ứng các điều kiện khác theo quy định của pháp luật Việt Nam.

  • Điều kiện về vốn đầu tư:

Vốn điều lệ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải bằng hoặc lớn hơn vốn pháp định đối với ngành, nghề kinh doanh mà doanh nghiệp đăng ký.

Vốn đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài không được vượt quá 100% vốn điều lệ của doanh nghiệp.

  • Điều kiện về ngành, nghề kinh doanh:

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được kinh doanh các ngành, nghề không thuộc danh mục ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh theo quy định của pháp luật.

Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật.

  • Điều kiện về địa điểm kinh doanh:

Địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các yêu cầu về địa lý, môi trường, an ninh, trật tự,… theo quy định của pháp luật.

  • Điều kiện về lao động:

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được sử dụng lao động là người nước ngoài theo quy định của pháp luật.

  • Điều kiện về báo cáo tài chính:

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện chế độ báo cáo tài chính theo quy định của pháp luật.

Ngoài các điều kiện nêu trên, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài còn phải đáp ứng các điều kiện khác theo quy định của pháp luật có liên quan.

2. Hồ sơ xin cấp giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Hồ sơ xin cấp giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài bao gồm các giấy tờ sau:

  • Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp được lập theo mẫu do Bộ Kế hoạch và Đầu tư ban hành. Nội dung đơn đề nghị cần nêu rõ các thông tin sau: Tên doanh nghiệp, loại hình doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở chính, số điện thoại, số fax, địa chỉ thư điện tử; Ngành, nghề kinh doanh; Vốn điều lệ; Danh sách cổ đông hoặc thành viên góp vốn; Họ và tên, quốc tịch, số hộ chiếu hoặc chứng minh nhân dân, địa chỉ thường trú của người đại diện theo pháp luật.

  • Dự thảo Điều lệ công ty

Điều lệ công ty là văn bản quy định về tổ chức và hoạt động của công ty. Điều lệ công ty phải được lập thành văn bản và có chữ ký của tất cả thành viên góp vốn hoặc cổ đông sáng lập.

  • Giấy tờ chứng minh nguồn vốn góp của nhà đầu tư

Giấy tờ chứng minh nguồn vốn góp của nhà đầu tư bao gồm:

Đối với nhà đầu tư là tổ chức: Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy tờ pháp lý tương đương của tổ chức; Giấy tờ chứng minh nguồn vốn của tổ chức.

Đối với nhà đầu tư là cá nhân: Giấy chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu của cá nhân; Giấy tờ chứng minh nguồn vốn của cá nhân.

  • Giấy tờ chứng minh năng lực, kinh nghiệm của người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp

Giấy tờ chứng minh năng lực, kinh nghiệm của người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp bao gồm:

Đối với người đại diện theo pháp luật là cá nhân: Giấy chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu của cá nhân; Chứng chỉ hoặc văn bằng chuyên môn; Chứng minh kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh mà doanh nghiệp dự định thành lập.

Đối với người đại diện theo pháp luật là tổ chức: Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy tờ pháp lý tương đương của tổ chức; Chứng chỉ hoặc văn bằng chuyên môn của người đại diện theo pháp luật; Chứng minh kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh mà doanh nghiệp dự định thành lập.

  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất (nếu có)

Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất bao gồm: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.

  • Bản sao văn bản chấp thuận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (nếu có)

Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp cần có bản sao văn bản chấp thuận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Hồ sơ xin cấp giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được nộp tại cơ quan đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.

3. Thủ tục xin cấp giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Thủ tục xin cấp giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Hồ sơ xin cấp giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đã được nêu chi tiết ở phần trên. Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ và hợp lệ các giấy tờ theo quy định.

Bước 2: Nộp hồ sơ

Doanh nghiệp nộp hồ sơ xin cấp giấy phép kinh doanh tại cơ quan đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính. Hồ sơ có thể nộp trực tiếp hoặc gửi qua đường bưu điện.

Bước 3: Nhận kết quả

Trong thời hạn 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp cho doanh nghiệp. Trường hợp hồ sơ không hợp lệ, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ thông báo bằng văn bản cho doanh nghiệp và yêu cầu doanh nghiệp bổ sung, hoàn chỉnh hồ sơ.

V. Các trường hợp thu hồi giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài bị thu hồi trong các trường hợp sau:

  • Doanh nghiệp không còn đáp ứng các điều kiện được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

Doanh nghiệp không còn đáp ứng các điều kiện được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp trong các trường hợp sau:

Thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp mà không được cơ quan đăng ký kinh doanh chấp thuận.

Không hoạt động liên tục từ 06 tháng trở lên mà không thông báo bằng văn bản hoặc không đăng ký tạm ngừng kinh doanh.

Có hành vi giả mạo hồ sơ, khai man hoặc sử dụng hồ sơ, tài liệu giả mạo để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Doanh nghiệp bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.

  • Các hành vi vi phạm nghiêm trọng pháp luật của doanh nghiệp

Doanh nghiệp có hành vi vi phạm nghiêm trọng pháp luật, làm ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh, trật tự an toàn xã hội trong các trường hợp sau:

Vi phạm pháp luật về thuế, hải quan, kế toán, thống kê, báo cáo tài chính, lao động, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, bảo vệ môi trường, phòng, chống cháy nổ, an ninh, trật tự, an toàn xã hội,…

Vi phạm pháp luật về cạnh tranh, chống độc quyền, chống bán phá giá, gian lận thương mại,…

Vi phạm pháp luật về sở hữu trí tuệ, sở hữu công nghiệp,…

Vi phạm pháp luật về đầu tư, kinh doanh,…

  • Doanh nghiệp giải thể, phá sản.

IV. Các câu hỏi thường gặp

Thời hạn giải quyết hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là bao lâu?

Thời hạn giải quyết hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ.

Lệ phí đăng ký thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là bao nhiêu?

Lệ phí đăng ký thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là 30.000.000 đồng.

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được đăng ký kinh doanh ngành, nghề nào?

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được đăng ký kinh doanh ngành, nghề không bị cấm kinh doanh theo quy định của pháp luật.

 

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *