Việc xin giấy phép cites xuất khẩu là một quy trình quan trọng nhằm đảm bảo rằng hoạt động xuất khẩu các mẫu vật động, thực vật hoang dã nguy cấp được kiểm soát chặt chẽ theo các quy định quốc gia và quốc tế. Quy trình này không chỉ đảm bảo tính hợp pháp của hoạt động xuất khẩu mà còn thúc đẩy trách nhiệm bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ môi trường toàn cầu. Để tìm hiểu thêm về vấn đề trên, hãy đến với bài viết dưới đây của Đăng ký kinh doanh ACC.

1. Giấy phép cites là gì?
Giấy phép CITES (viết tắt của Convention on International Trade in Endangered Species of Wild Fauna and Flora) là một loại giấy tờ pháp lý được cấp dựa trên quy định của Công ước CITES – Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp. Công ước CITES được ký kết nhằm kiểm soát và giám sát hoạt động buôn bán quốc tế các loài động, thực vật thuộc danh mục nguy cấp, nhằm ngăn chặn nguy cơ tuyệt chủng và bảo vệ đa dạng sinh học toàn cầu.
Giấy phép này là điều kiện bắt buộc để cho phép nhập khẩu, xuất khẩu hoặc tái xuất khẩu các loài động, thực vật, hoặc sản phẩm có nguồn gốc từ các loài thuộc danh mục được quy định trong Công ước. Tùy thuộc vào cấp độ bảo vệ của từng loài (Phụ lục I, II, hoặc III của Công ước CITES), việc cấp giấy phép sẽ được thực hiện theo các điều kiện và quy trình cụ thể.
>> Bạn đọc tham khảo thêm bài viết về Thủ tục và điều kiện xin cấp giấy phép kinh doanh xuất nhập khẩu
2. Quy định về giấy phép cites
Theo quy định tại Điều 22 Nghị định 06/2019/NĐ-CP, giấy phép CITES được quy định theo Mẫu số 09 tại Phụ lục của Nghị định, áp dụng đối với hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu, và nhập nội từ biển các mẫu vật thuộc danh mục loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp nằm trong các Phụ lục CITES. Ngoài ra, giấy phép này cũng áp dụng cho các loài thực vật rừng và động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm. Giấy phép CITES phải được điền đầy đủ thông tin, dán tem CITES hoặc mã vạch, có chữ ký và dấu xác nhận từ Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES tại Việt Nam.
Giấy phép và chứng chỉ CITES chỉ được cấp một bản duy nhất và phải luôn đi kèm với lô hàng hoặc mẫu vật liên quan trong suốt quá trình vận chuyển. Cơ quan cấp giấy phép CITES và chứng chỉ mẫu vật tiền Công ước là Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES Việt Nam, cơ quan này chịu trách nhiệm quản lý và cấp phép đối với các hoạt động xuất nhập khẩu và tái xuất khẩu mẫu vật theo Công ước.
Quy định này nhằm đảm bảo việc buôn bán, vận chuyển và sử dụng các mẫu vật thuộc danh mục CITES được quản lý chặt chẽ, phù hợp với quy định quốc tế và pháp luật Việt Nam, đồng thời bảo vệ các loài động, thực vật nguy cấp khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm về Hướng dẫn bổ sung ngành nghề xuất nhập khẩu
3. Hồ sơ xin giấy phép cites xuất khẩu

Theo quy định tại khoản 2 Điều 23 Nghị định 06/2019/NĐ-CP, hồ sơ xin cấp Giấy phép CITES xuất khẩu bao gồm các thành phần cụ thể sau đây:
3.1. Thành phần hồ sơ cơ bản
Đề nghị cấp giấy phép: Được lập theo Mẫu số 12 tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định này.
Chứng minh nguồn gốc mẫu vật: Bản sao tài liệu chứng minh rằng mẫu vật có nguồn gốc hợp pháp theo quy định của Nghị định.
3.2. Trường hợp mẫu vật xuất khẩu hoặc tái xuất khẩu không vì mục đích thương mại phục vụ nghiên cứu khoa học, quan hệ ngoại giao
Ngoài thành phần cơ bản, cần bổ sung:
- Giấy phép nhập khẩu: Bản sao giấy phép nhập khẩu do cơ quan quản lý CITES của nước nhập khẩu cấp (áp dụng cho mẫu vật thuộc Phụ lục I CITES).
- Hợp tác nghiên cứu: Bản sao văn bản ký kết chương trình hợp tác nghiên cứu khoa học được cơ quan thẩm quyền phê duyệt (nếu phục vụ nghiên cứu khoa học).
- Quan hệ ngoại giao: Văn bản xác nhận quà biếu, tặng ngoại giao do cơ quan có thẩm quyền xác nhận (nếu phục vụ quan hệ ngoại giao).
3.3. Trường hợp mẫu vật phục vụ triển lãm hoặc biểu diễn xiếc không vì mục đích thương mại
Ngoài hồ sơ cơ bản, cần bổ sung:
- Quyết định tham gia sự kiện: Bản sao quyết định cử tham dự triển lãm hoặc biểu diễn xiếc ở nước ngoài do cơ quan thẩm quyền cấp, hoặc thư mời của tổ chức nước ngoài.
- Giấy phép nhập khẩu: Bản sao giấy phép nhập khẩu do cơ quan quản lý CITES nước nhập khẩu cấp đối với mẫu vật thuộc Phụ lục I CITES.
3.4. Trường hợp mẫu vật săn bắn
Ngoài hồ sơ cơ bản, cần nộp thêm: Bản sao hồ sơ chứng minh nguồn gốc hợp pháp của mẫu vật hoặc bản sao giấy phép, chứng chỉ mẫu vật săn bắn do cơ quan thẩm quyền của nước liên quan cấp.
3.5. Trường hợp mẫu vật tiền Công ước
Ngoài hồ sơ cơ bản, cần bổ sung:
- Chứng minh mẫu vật tiền Công ước: Bản sao hồ sơ chứng minh mẫu vật thuộc diện tiền Công ước.
- Giấy phép CITES nhập khẩu: Bản sao giấy phép CITES nhập khẩu trong trường hợp tái xuất khẩu mẫu vật.
>> Bạn đọc tham khảo thêm bài viết về Danh mục hàng hoá phải xin giấy phép xuất khẩu
4. Thủ tục xin cấp giấy phép cites xuất khẩu
Theo quy định tại khoản 3 Điều 23 Nghị định 06/2019/NĐ-CP, quy trình thực hiện thủ tục xin cấp Giấy phép CITES xuất khẩu được triển khai qua các bước sau:
Bước 1. Nộp hồ sơ:
Tổ chức hoặc cá nhân có nhu cầu cấp giấy phép xuất khẩu hoặc tái xuất khẩu cần gửi 01 bộ hồ sơ đầy đủ, đúng theo quy định tại khoản 2 Điều 23 Nghị định này. Hồ sơ có thể được nộp theo các hình thức:
- Gửi trực tiếp đến Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES Việt Nam.
- Gửi qua đường bưu điện.
- Gửi trực tuyến qua Hệ thống thủ tục hành chính một cửa quốc gia.
Bước 2. Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ
Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ, nếu hồ sơ không hợp lệ hoặc thiếu sót, Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES Việt Nam sẽ thông báo cho tổ chức, cá nhân để sửa đổi hoặc bổ sung.
Bước 3. Xét duyệt hồ sơ và cấp giấy phép
Khi nhận được hồ sơ hợp lệ, trong thời hạn 08 ngày làm việc, Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES Việt Nam sẽ xem xét và cấp giấy phép.
Trường hợp cần tham vấn thêm ý kiến từ Cơ quan khoa học CITES Việt Nam hoặc các cơ quan liên quan của nước nhập khẩu, quy trình tham vấn được tổ chức và thời gian cấp phép không vượt quá 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ.
Bước 4. Trả kết quả
Trong vòng 01 ngày làm việc sau khi cấp giấy phép, Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES Việt Nam sẽ trả kết quả cho tổ chức hoặc cá nhân theo hình thức đã thỏa thuận (nhận trực tiếp, qua bưu điện, hoặc hệ thống trực tuyến).
Đồng thời, kết quả giải quyết được đăng tải trên Cổng thông tin điện tử của Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES Việt Nam để công khai thông tin.
>> Tham khảo thêm bài viết về Quy trình cấp giấy phép xuất khẩu thực hiện như thế nào?
5. Một số lưu ý khi xin cấp giấy phép cites xuất khẩu

Việc xin cấp Giấy phép CITES xuất khẩu cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật và lưu ý các vấn đề sau đây để tránh sai sót hoặc chậm trễ trong quá trình thực hiện:
5.1. Chuẩn bị đầy đủ và chính xác hồ sơ
Tổ chức, cá nhân cần đảm bảo rằng hồ sơ được lập đầy đủ theo đúng quy định tại khoản 2 Điều 23 Nghị định 06/2019/NĐ-CP. Các tài liệu cần có, bao gồm: đơn đề nghị cấp phép, giấy tờ chứng minh nguồn gốc mẫu vật và các tài liệu bổ sung phù hợp với mục đích xuất khẩu. Việc kiểm tra kỹ lưỡng trước khi nộp giúp hạn chế việc phải bổ sung, sửa đổi hồ sơ sau này.
5.2. Hiểu rõ loại mẫu vật và mục đích xuất khẩu
Loại mẫu vật và mục đích xuất khẩu (như thương mại, phi thương mại, nghiên cứu khoa học, triển lãm, hay quà biếu tặng) ảnh hưởng trực tiếp đến các tài liệu bổ sung cần thiết. Ví dụ, trường hợp xuất khẩu mẫu vật săn bắn cần thêm giấy phép hoặc chứng chỉ do cơ quan thẩm quyền cấp.
5.3. Nộp hồ sơ qua hình thức phù hợp
Người nộp hồ sơ cần lựa chọn cách thức gửi phù hợp: trực tiếp, qua bưu điện, hoặc thông qua Hệ thống thủ tục hành chính một cửa quốc gia. Việc chọn hình thức nộp phù hợp với khả năng theo dõi và kiểm soát sẽ giúp đảm bảo tiến độ xử lý hồ sơ.
5.4. Tuân thủ thời gian xử lý
Cần lưu ý thời gian xử lý hồ sơ, nếu hồ sơ không hợp lệ, Cơ quan thẩm quyền sẽ thông báo trong vòng 03 ngày làm việc để người nộp điều chỉnh.
Thời gian cấp phép thường là 08 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ hợp lệ. Tuy nhiên, trường hợp cần tham vấn thêm, thời gian có thể kéo dài lên đến 30 ngày làm việc.
5.5. Đảm bảo tính chính xác và hợp lệ của tài liệu gốc
Tất cả giấy tờ nộp phải chính xác và được chứng minh tính pháp lý, như nguồn gốc mẫu vật, hợp đồng xuất khẩu hoặc văn bản chứng nhận hợp pháp của mẫu vật. Nếu phát hiện giấy tờ giả mạo hoặc không hợp lệ, đơn vị có thể bị từ chối cấp phép và xử phạt theo quy định pháp luật.
5.6. Theo dõi và nhận kết quả đúng thời hạn
Sau khi nộp hồ sơ, tổ chức hoặc cá nhân cần chủ động theo dõi tiến độ xử lý và nhận giấy phép trong vòng 01 ngày làm việc kể từ khi cấp phép. Kết quả được công khai trên cổng thông tin điện tử, vì vậy việc kiểm tra thông tin trực tuyến cũng rất quan trọng.
6. Câu hỏi thường gặp
Mẫu vật nào cần giấy phép CITES khi xuất khẩu?
Các mẫu vật thuộc danh mục CITES bao gồm loài động, thực vật hoang dã nguy cấp và các loài động, thực vật rừng quý hiếm. Điều này bao gồm cả mẫu vật sống, bộ phận, dẫn xuất từ các loài này và mẫu vật tiền Công ước. Việc xác định chính xác mẫu vật thuộc danh mục CITES cần dựa vào phụ lục đi kèm nghị định hiện hành.
Nếu mất giấy phép CITES, có thể xin cấp lại không?
Trường hợp mất Giấy phép CITES, tổ chức hoặc cá nhân cần liên hệ ngay với Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES Việt Nam để được hướng dẫn thủ tục xin cấp lại. Việc này cần có giải trình lý do rõ ràng và có thể yêu cầu bổ sung các giấy tờ liên quan.
Làm thế nào để tra cứu kết quả cấp giấy phép CITES?
Sau khi giấy phép được cấp, kết quả sẽ được cập nhật và công khai trên cổng thông tin điện tử của Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES Việt Nam. Người nộp hồ sơ có thể truy cập để kiểm tra và theo dõi thông tin chi tiết.
Hy vọng dưới bài viết này, Đăng ký kinh doanh ACC đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về Thủ tục xin cấp giấy phép Cites xuất khẩu chi tiết. Đừng ngần ngại hãy liên hệ với Đăng ký kinh doanh ACC nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN