Luật Doanh nghiệp 2020 là nền tảng pháp lý quan trọng giúp doanh nghiệp tại Việt Nam phát triển bền vững và minh bạch hơn. Với các quy định mới mẻ và chi tiết, luật này tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp lựa chọn loại hình phù hợp, phát triển quy mô và hoạt động hiệu quả trong môi trường cạnh tranh. Cùng Đăng ký kinh doanh ACC tìm hiểu các loại hình doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020 nhé.

1. Luật Doanh nghiệp 2020 là gì?
Luật Doanh nghiệp 2020 (có hiệu lực từ ngày 1/1/2021) là bộ luật được Quốc hội Việt Nam ban hành nhằm thay thế Luật Doanh nghiệp 2014, đưa ra các quy định mới mẻ và chi tiết hơn về quyền, nghĩa vụ và các hoạt động của doanh nghiệp.
Luật này nhằm đơn giản hóa thủ tục, tăng cường quyền lợi và trách nhiệm của chủ sở hữu, đồng thời tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp Việt Nam. Các quy định trong Luật Doanh nghiệp 2020 đã điều chỉnh nhiều chi tiết quan trọng, giúp các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, minh bạch và thuận lợi hơn trong quá trình đăng ký và hoạt động.
>> Đọc thêm bài viết tham khảo Danh sách các công ty chứng khoán ở Việt Nam
2. Các loại hình doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020

Luật Doanh nghiệp 2020 quy định năm loại hình doanh nghiệp chính, mỗi loại hình có đặc điểm và hình thức hoạt động riêng, tạo điều kiện cho các cá nhân và tổ chức lựa chọn cấu trúc pháp lý phù hợp với nhu cầu kinh doanh của mình. Dưới đây là chi tiết về các loại hình doanh nghiệp này:
2.1 Doanh nghiệp tư nhân:
Doanh nghiệp tư nhân là loại hình doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ. Chủ sở hữu hoàn toàn chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản cá nhân đối với mọi hoạt động của doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là nếu doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính hoặc nợ nần, chủ sở hữu có thể phải dùng tài sản cá nhân để thanh toán.
Mặc dù chủ doanh nghiệp có toàn quyền quyết định mọi hoạt động kinh doanh, nhưng trách nhiệm tài chính và pháp lý hoàn toàn thuộc về cá nhân. Do đó, doanh nghiệp tư nhân thường được lựa chọn cho các hộ kinh doanh gia đình hoặc doanh nghiệp nhỏ, vì quy trình thành lập đơn giản và không yêu cầu nhiều thủ tục pháp lý phức tạp.
2.2 Công ty hợp danh:
Công ty hợp danh là loại hình doanh nghiệp có ít nhất hai thành viên hợp danh, và có thể có thêm thành viên góp vốn. Các thành viên hợp danh sẽ chịu trách nhiệm vô hạn về các nghĩa vụ của công ty, có nghĩa là họ phải dùng tài sản cá nhân để thanh toán nợ nếu công ty không có khả năng chi trả.
Trong khi đó, thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn đã góp vào công ty. Loại hình này thường phù hợp với các nhóm chuyên gia hoặc doanh nhân muốn hợp tác với nhau dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau, chia sẻ trách nhiệm và lợi nhuận mà không cần huy động vốn lớn.
2.3 Công ty TNHH một thành viên:
Công ty TNHH một thành viên là loại hình doanh nghiệp do một cá nhân hoặc tổ chức làm chủ và chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp. Điều này có nghĩa là chủ sở hữu chỉ phải chịu trách nhiệm với số tiền mà họ đã đầu tư vào doanh nghiệp, không phải lo lắng về việc mất tài sản cá nhân.
Công ty TNHH một thành viên có cấu trúc quản lý đơn giản và linh hoạt, là sự lựa chọn phổ biến cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, tạo điều kiện thuận lợi cho chủ sở hữu trong việc quản lý và điều hành hoạt động kinh doanh.
2.4 Công ty TNHH hai thành viên trở lên:
Công ty TNHH hai thành viên trở lên có từ 2 đến 50 thành viên góp vốn, và mỗi thành viên chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp của mình. Điều này mang lại sự an toàn tài chính cho các thành viên, vì họ không phải dùng tài sản cá nhân để thanh toán nợ của công ty.
Công ty TNHH hai thành viên trở lên phù hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt là những doanh nghiệp muốn duy trì tính bảo mật cao hơn so với công ty cổ phần, đồng thời có thể linh hoạt trong việc quản lý và quyết định hoạt động kinh doanh.
2.5 Công ty cổ phần:
Công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp yêu cầu tối thiểu ba cổ đông và không giới hạn số lượng tối đa. Một trong những đặc điểm nổi bật của công ty cổ phần là khả năng phát hành cổ phần ra công chúng để huy động vốn, phù hợp cho các doanh nghiệp có nhu cầu mở rộng quy mô và thu hút đầu tư từ nhiều nguồn khác nhau.
Các cổ đông trong công ty cổ phần chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp của họ, điều này giúp giảm rủi ro tài chính cá nhân cho cổ đông. Loại hình này thường được lựa chọn bởi những doanh nghiệp có kế hoạch phát triển lớn và có tham vọng mở rộng ra thị trường.
>> Xem thông tin liên quan Doanh nghiệp nhỏ là gì?
3. Điểm mới của các loại hình doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020 so với Luật Doanh nghiệp 2014
Luật Doanh nghiệp 2020 có một số điểm cải tiến đáng chú ý so với Luật Doanh nghiệp 2014, như sau:
- Tăng cường quyền lợi của chủ sở hữu: Luật Doanh nghiệp 2020 trao thêm quyền và nghĩa vụ cho chủ doanh nghiệp, đặc biệt là trong công ty TNHH và công ty cổ phần. Chủ sở hữu có quyền tự quyết nhiều hơn trong quản lý và điều hành, cũng như bảo vệ quyền lợi của mình tốt hơn.
- Đơn giản hóa thủ tục: Quy trình đăng ký và thành lập doanh nghiệp được tinh giản và giảm bớt thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc gia nhập thị trường và hoạt động của doanh nghiệp.
- Tăng cường minh bạch thông tin: Các quy định mới yêu cầu công khai thông tin của các cổ đông sáng lập và giảm bớt tình trạng lạm dụng cổ phần và vốn.
- Giảm thiểu rủi ro tài chính: Một số quy định về phân chia lợi nhuận và trách nhiệm trong công ty hợp danh và công ty TNHH được điều chỉnh để giảm thiểu rủi ro tài chính cho các thành viên góp vốn.
4. Lưu ý khi thành lập doanh nghiệp
Khi thành lập doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020, cần lưu ý một số điểm quan trọng:
- Chọn loại hình phù hợp: Mỗi loại hình có ưu và nhược điểm riêng, nên doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ dựa trên quy mô, ngành nghề và chiến lược phát triển của mình.
- Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ: Hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp cần được chuẩn bị cẩn thận theo yêu cầu của từng loại hình, bao gồm các giấy tờ liên quan đến thành viên, vốn, và các chứng từ pháp lý khác.
- Hiểu rõ các quy định về vốn: Tùy vào ngành nghề và loại hình doanh nghiệp, yêu cầu về vốn tối thiểu có thể khác nhau, vì vậy cần nắm rõ quy định để đảm bảo tuân thủ pháp luật.
- Tuân thủ các quy định thuế: Việc hiểu rõ các quy định thuế sẽ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro liên quan đến pháp luật, đồng thời tối ưu hóa lợi ích về thuế.
>> Tham khảo nội dung khác Quy mô doanh nghiệp là gì? Cách xác định quy mô công ty
5. Dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Đăng ký kinh doanh ACC
Đăng ký kinh doanh ACC cung cấp các dịch vụ chuyên nghiệp để hỗ trợ khách hàng trong việc thành lập công ty. Các dịch vụ bao gồm:
- Tư vấn loại hình doanh nghiệp: ACC hỗ trợ khách hàng lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp với nhu cầu và quy mô kinh doanh.
- Hỗ trợ thủ tục pháp lý: Tư vấn và xử lý các thủ tục pháp lý cần thiết để đăng ký thành lập công ty, bao gồm đăng ký mã số thuế, con dấu và giấy phép kinh doanh.
- Đăng ký tên doanh nghiệp: Hỗ trợ kiểm tra và đăng ký tên doanh nghiệp theo quy định pháp luật.
Một số thông tin liên hệ của Đăng ký kinh doanh ACC:
- Văn phòng chính: 39 Hoàng Việt, phường 04, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh.
- Công ty có 02 chi nhánh tại Đà Nẵng, Hà Nội và 05 văn phòng tại Bình Dương, Đồng Nai, Đăk Lăk, Khánh Hòa, Cần Thơ.
- Mail: info.thanhlap.kinhdoanh@gmail.com
6. Câu hỏi thường gặp
Có bắt buộc phải đăng ký doanh nghiệp tại địa phương không?
Có, doanh nghiệp phải đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền của tỉnh hoặc thành phố nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.
Các loại hình doanh nghiệp nào có trách nhiệm hữu hạn?
Các loại hình như công ty TNHH (một thành viên hoặc hai thành viên trở lên) và công ty cổ phần đều có trách nhiệm hữu hạn, giúp bảo vệ tài sản cá nhân của chủ sở hữu.
Việc nắm rõ các loại hình doanh nghiệp và quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 là yếu tố thiết yếu giúp doanh nghiệp vận hành đúng pháp luật và tối ưu hóa lợi ích kinh doanh. Sự hỗ trợ từ các dịch vụ chuyên nghiệp cũng sẽ giúp doanh nghiệp nhanh chóng hoàn tất thủ tục, giảm thiểu rủi ro pháp lý, và vững vàng hơn trong hành trình phát triển.



HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN