Điều 35 Luật Doanh nghiệp 2020

Việc góp vốn là một phần quan trọng trong quá trình thành lập và hoạt động của các doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh và công ty cổ phần. Điều này liên quan đến việc chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản cho công ty. Điều 35 của Luật Doanh nghiệp năm 2014 quy định cụ thể về việc chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn và quy trình liên quan.

Điều 35 Luật Doanh nghiệp 2020
Điều 35 Luật Doanh nghiệp 2020

1. Chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn

Chương 1 của Điều 35 đề cập đến việc chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn cho công ty. Điều này áp dụng đặc biệt đối với tài sản có đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đất. Người góp vốn phải tuân theo quy định của pháp luật liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu tài sản đó hoặc quyền sử dụng đất cho công ty. Quan trọng, việc này không chịu lệ phí trước bạ.

2. Giao nhận tài sản góp vốn

Chương 2 của Điều 35 quy định về việc giao nhận tài sản góp vốn. Đối với tài sản không có đăng ký quyền sở hữu, quá trình góp vốn phải được thực hiện thông qua việc giao nhận tài sản. Việc giao nhận này phải được xác nhận bằng biên bản, trừ trường hợp có quy định khác và được thực hiện thông qua tài khoản.

3. Nội dung biên bản giao nhận

Chương 3 của Điều 35 quy định về nội dung chính của biên bản giao nhận tài sản góp vốn. Biên bản này là một phần quan trọng trong quá trình góp vốn và phải bao gồm các thông tin chính sau:

a) Thông tin về công ty:

  • Tên công ty.
  • Địa chỉ trụ sở chính của công ty.

b) Thông tin về người góp vốn:

  • Họ, tên, địa chỉ liên lạc.
  • Số giấy tờ pháp lý của cá nhân.
  • Số giấy tờ pháp lý của tổ chức (nếu người góp vốn là tổ chức).

c) Thông tin về tài sản góp vốn:

  • Loại tài sản và số đơn vị tài sản góp vốn.
  • Tổng giá trị tài sản góp vốn.
  • Tỷ lệ của tổng giá trị tài sản đó trong vốn điều lệ của công ty.

d) Thời điểm giao nhận tài sản.

e) Chữ ký của người góp vốn hoặc người đại diện theo ủy quyền của người góp vốn.

f) Chữ ký của người đại diện theo pháp luật của công ty.

4. Quyền sở hữu hợp pháp

Chương 4 của Điều 35 quy định rằng việc góp vốn chỉ được xem là đã thanh toán xong khi quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản góp vốn đã được chuyển sang công ty. Điều này đảm bảo tính minh bạch và pháp lý của quá trình góp vốn.

5. Sử dụng tài sản trong hoạt động kinh doanh

Cuối cùng, Điều 35 quy định rằng tài sản được sử dụng trong hoạt động kinh doanh của chủ doanh nghiệp tư nhân không cần phải thực hiện thủ tục chuyển quyền sở hữu cho doanh nghiệp. Điều này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tư nhân vận hành mà không phải thực hiện quá nhiều thủ tục pháp lý.

6. Kết luận

Điều 35 của Luật Doanh nghiệp quy định rất chi tiết về việc chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn cho các loại hình công ty khác nhau. Việc tuân thủ những quy định này là rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch, pháp lý và công bằng trong quá trình góp vốn và hoạt động kinh doanh của công ty.

7. Một số câu hỏi thường gặp

7.1. Tại sao việc chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn lại quan trọng đối với công ty?

Việc chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn quan trọng vì nó thể hiện sự rõ ràng và minh bạch về nguồn vốn và quyền sở hữu của công ty, đồng thời đảm bảo tính pháp lý và tranh chấp về tài sản.

7.2. Các thông tin cần có trong biên bản giao nhận tài sản góp vốn là gì?

Biên bản giao nhận tài sản góp vốn cần bao gồm thông tin về tên công ty, thông tin về người góp vốn, loại tài sản, số lượng, giá trị và tỷ lệ tài sản góp vốn.

7.3. Tại sao việc sử dụng tài sản trong hoạt động kinh doanh không cần thủ tục chuyển quyền sở hữu?

Việc sử dụng tài sản trong hoạt động kinh doanh không cần thủ tục chuyển quyền sở hữu nhằm giảm bớt thủ tục pháp lý và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tư nhân vận hành hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, việc này vẫn phải tuân thủ các quy định pháp luật về quản lý tài sản.

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *