1. Điều Kiện Về Số Lượng Cổ Đông Sáng Lập
Điều 119 của Luật Doanh nghiệp tập trung vào việc quy định về cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập trong một công ty cổ phần. Nội dung quy định trong điều này bao gồm các điểm sau:
2. Số Lượng Cổ Đông Sáng Lập Tối Thiểu
Theo quy định của Điều 119, công ty cổ phần mới thành lập phải có ít nhất 03 cổ đông sáng lập. Điều này nhấn mạnh tính đa dạng và sự tham gia của nhiều bên trong quá trình thành lập công ty cổ phần. Nó cũng đảm bảo rằng quyền và trách nhiệm được chia đều giữa các cổ đông sáng lập.

3. Trường Hợp Đặc Biệt
Ngoài ra, quy định cũng xác định rằng công ty cổ phần được chuyển đổi từ doanh nghiệp nhà nước hoặc từ công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc được chia, tách, hợp nhất, sáp nhập từ công ty cổ phần khác không nhất thiết phải có cổ đông sáng lập. Điều này đề cập đến sự đa dạng trong loại hình công ty cổ phần và cung cấp tính linh hoạt trong quy định.
4. Trường Hợp Thiếu Cổ Đông Sáng Lập
Trong trường hợp không có cổ đông sáng lập, Điều lệ công ty cổ phần trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp phải có chữ ký của người đại diện theo pháp luật hoặc các cổ đông phổ thông của công ty đó. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và tính hợp pháp của hoạt động của công ty cổ phần mà không cần phải dựa vào sự hiện diện của cổ đông sáng lập.
5. Quyền Và Trách Nhiệm Của Cổ Đông Sáng Lập
5.1. Quyền Mua Cổ Phần Ban Đầu
Các cổ đông sáng lập phải cùng nhau đăng ký mua ít nhất 20% tổng số cổ phần phổ thông được quyền chào bán tại thời điểm đăng ký doanh nghiệp. Điều này đảm bảo rằng các cổ đông sáng lập đóng góp một phần quan trọng vào vốn điều lệ ban đầu của công ty cổ phần và có lợi ích cụ thể trong quá trình hoạt động của công ty.
5.2. Quyền Chuyển Nhượng Cổ Phần
Trong thời hạn 03 năm, kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ đông sáng lập có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho cổ đông sáng lập khác. Tuy nhiên, để chuyển nhượng cổ phần phổ thông của mình cho người không phải là cổ đông sáng lập, cần được sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông. Điều này giúp bảo vệ quyền và lợi ích của cổ đông sáng lập và đảm bảo tính ổn định trong công ty cổ phần.
6. Hạn Chế Đối Với Cổ Đông Sáng Lập
6.1. Bãi Bỏ Hạn Chế Sau 03 Năm
Các hạn chế đối với cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập được bãi bỏ sau thời hạn 03 năm, kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Điều này tạo điều kiện cho tính minh bạch và tính linh hoạt trong quản lý cổ phần trong tương lai.
6.2. Không Áp Dụng Đối Với Cổ Phần Mới và Chuyển Nhượng
Các hạn chế của quy định này không áp dụng đối với cổ phần mà cổ đông sáng lập có thêm sau khi đăng ký thành lập doanh nghiệp và cổ phần mà cổ đông sáng lập chuyển nhượng cho người khác không phải là cổ đông sáng lập của công ty. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc gia tăng vốn và thay đổi sở hữu cổ phần trong tương lai.

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN