Thủ tục thành lập hợp tác xã

Thủ tục thành lập hợp tác xã hiện nay đang được thực hiện theo quy định của Luật Hợp tác xã năm 2012 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Vậy, thủ tục thành lập hợp tác xã gồm những gì?

Hợp tác xã là gì?
Hợp tác xã là gì?

I. Hợp tác xã là gì?

Hợp tác xã là tổ chức do các thành viên tự nguyện hợp tác nhằm tương trợ lẫn nhau, đáp ứng nhu cầu chung về sản phẩm, dịch vụ cho chính mình và hợp thành khu vực thứ ba của nền kinh tế, bên cạnh khu vực công và khu vực tư.

II. Tại sao phải thành lập hợp tác xã

Có nhiều lý do để thành lập hợp tác xã:

  • Tăng cường sức mạnh tập thể:

Hợp tác xã giúp các thành viên tập hợp nguồn lực, chia sẻ rủi ro và lợi ích, cùng nhau phát triển kinh tế.

Hợp tác xã giúp các thành viên có tiếng nói chung, bảo vệ quyền lợi của mình trong quá trình sản xuất kinh doanh.

  • Nâng cao hiệu quả kinh tế:

Hợp tác xã giúp các thành viên áp dụng khoa học kỹ thuật, nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất.

Hợp tác xã giúp các thành viên tiếp cận thị trường, nâng cao giá trị sản phẩm, tăng thu nhập.

  • Phát triển kinh tế địa phương:

Hợp tác xã góp phần tạo việc làm, thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển.

Hợp tác xã giúp nâng cao đời sống của người dân địa phương, góp phần xây dựng nông thôn mới.

  • Thúc đẩy bình đẳng và công bằng xã hội:

Hợp tác xã giúp các thành viên có cơ hội tiếp cận các nguồn lực, dịch vụ và thị trường một cách bình đẳng.

Hợp tác xã giúp giảm thiểu bất bình đẳng thu nhập, thúc đẩy công bằng xã hội.

  • Bảo vệ môi trường:

Hợp tác xã có thể áp dụng các mô hình sản xuất kinh doanh thân thiện với môi trường, bảo vệ môi trường sống.

Hợp tác xã có thể nâng cao nhận thức của người dân về bảo vệ môi trường.

Ngoài ra, thành lập hợp tác xã còn có thể mang lại nhiều lợi ích khác như: Tăng cường sự gắn kết cộng đồng; Nâng cao trình độ quản lý và điều hành; Phát triển văn hóa hợp tác.

III. Thủ tục thành lập hợp tác xã

1. Điều kiện thành lập hợp tác xã

Theo Luật Hợp tác xã 2012, để thành lập hợp tác xã cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Số lượng thành viên:

Hợp tác xã nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, dịch vụ và các loại hình hợp tác xã khác: Ít nhất 05 thành viên.

Hợp tác xã phi nông nghiệp: Ít nhất 11 thành viên.

  • Tự nguyện:

Các thành viên tự nguyện tham gia hợp tác xã, tự nguyện góp vốn, góp công, góp sức và chịu trách nhiệm theo Điều lệ hợp tác xã.

  • Có chung mục tiêu, lợi ích:

Các thành viên cùng chung mục tiêu phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội.

  • Có Điều lệ hợp tác xã:

Điều lệ hợp tác xã phải được lập thành văn bản, phù hợp với quy định của pháp luật và được các thành viên thống nhất thông qua.

  • Có đủ điều kiện kinh tế, tài chính để hoạt động:

Hợp tác xã phải có đủ vốn, tài sản để hoạt động theo mục tiêu và ngành nghề kinh doanh đăng ký.

Ngoài ra, hợp tác xã cũng cần đáp ứng các điều kiện sau:

Không vi phạm các quy định của pháp luật về thành lập, hoạt động của hợp tác xã.

Không vi phạm các quy định của pháp luật về ngành nghề kinh doanh bị cấm hoặc hạn chế.

2. Hồ sơ thành lập hợp tác xã

Theo Luật Hợp tác xã 2012, hồ sơ đăng ký thành lập hợp tác xã bao gồm:

  • Đơn đề nghị đăng ký thành lập hợp tác xã:

Mẫu đơn theo quy định của pháp luật.

Ghi đầy đủ thông tin về hợp tác xã và thành viên sáng lập.

  • Dự thảo Điều lệ hợp tác xã:

Ghi đầy đủ các nội dung theo quy định của pháp luật.

Được các thành viên sáng lập thống nhất thông qua.

  • Danh sách thành viên sáng lập:

Ghi đầy đủ thông tin về cá nhân, tổ chức thành viên sáng lập.

Kèm theo bản sao hợp lệ giấy tờ chứng thực cá nhân.

  • Biên bản hội nghị thành lập hợp tác xã:

Ghi đầy đủ nội dung của hội nghị thành lập hợp tác xã.

Được các thành viên sáng lập thống nhất thông qua.

  • Giấy tờ chứng thực cá nhân của thành viên sáng lập:

Bản sao hợp lệ Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân/Hộ chiếu.

  • Các tài liệu khác theo quy định của pháp luật:

Tùy theo loại hình hợp tác xã và ngành nghề kinh doanh mà có thể có thêm các tài liệu khác.

3. Thủ tục thành lập hợp tác xã

  • Bước 1: Xác định nhu cầu và mục tiêu thành lập hợp tác xã:

Cần xác định rõ nhu cầu và mục tiêu thành lập hợp tác xã.

Cần xác định loại hình hợp tác xã phù hợp với nhu cầu và mục tiêu.

Cần xác định ngành nghề kinh doanh của hợp tác xã.

  • Bước 2: Lập dự thảo Điều lệ hợp tác xã:

Dự thảo Điều lệ hợp tác xã phải được lập thành văn bản.

Dự thảo Điều lệ hợp tác xã phải phù hợp với quy định của pháp luật.

Dự thảo Điều lệ hợp tác xã cần được các thành viên sáng lập thống nhất thông qua.

Bước 3: Tổ chức hội nghị thành lập hợp tác xã:

Hội nghị thành lập hợp tác xã phải được tổ chức theo quy định của pháp luật.

Hội nghị thành lập hợp tác xã cần thảo luận và thống nhất các nội dung quan trọng như: Điều lệ hợp tác xã; Danh sách thành viên sáng lập; Hội đồng quản trị hợp tác xã; Ban kiểm soát hợp tác xã.

  • Bước 4: Nộp hồ sơ đăng ký thành lập hợp tác xã lên cơ quan đăng ký kinh doanh:

Hồ sơ đăng ký thành lập hợp tác xã bao gồm: Đơn đề nghị đăng ký thành lập hợp tác xã; Dự thảo Điều lệ hợp tác xã; Danh sách thành viên sáng lập; Biên bản hội nghị thành lập hợp tác xã; Giấy tờ chứng thực cá nhân của thành viên sáng lập; Các tài liệu khác theo quy định của pháp luật.

  • Bước 5: Nhận Giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã:

Nếu hồ sơ hợp lệ, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã cho hợp tác xã.

Thủ tục cần làm sau thành lập hợp tác xã
Thủ tục cần làm sau thành lập hợp tác xã

IV. Thủ tục cần làm sau thành lập hợp tác xã

Sau khi nhận được Giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã, hợp tác xã cần thực hiện các thủ tục sau:

  • Khắc dấu và công bố mẫu dấu của hợp tác xã:

Hợp tác xã cần khắc dấu theo quy định của pháp luật.

Hợp tác xã cần công bố mẫu dấu của hợp tác xã tại cơ quan đăng ký kinh doanh.

  • Mở tài khoản ngân hàng:

Hợp tác xã cần mở tài khoản ngân hàng theo quy định của pháp luật.

Tài khoản ngân hàng của hợp tác xã phải được sử dụng đúng mục đích, phù hợp với Điều lệ hợp tác xã.

  • Báo cáo thành lập hợp tác xã với các cơ quan nhà nước:

Hợp tác xã cần báo cáo thành lập hợp tác xã với các cơ quan nhà nước có liên quan như: Chi cục Thuế; Sở Lao động – Thương binh và Xã hội; Ủy ban nhân dân cấp xã.

  • Tuyển dụng nhân viên:

Hợp tác xã cần tuyển dụng nhân viên để hoạt động theo nhu cầu và khả năng tài chính của hợp tác xã.

Hợp tác xã cần ký hợp đồng lao động với nhân viên theo quy định của pháp luật.

  • Bắt đầu hoạt động kinh doanh:

Hợp tác xã cần bắt đầu hoạt động kinh doanh theo ngành nghề đã đăng ký.

Hợp tác xã cần tuân thủ các quy định của pháp luật về hoạt động kinh doanh.

Ngoài ra, hợp tác xã cũng cần thực hiện các thủ tục sau:

Đăng ký thuế: Hợp tác xã cần đăng ký thuế với cơ quan thuế có thẩm quyền.

Báo cáo tài chính: Hợp tác xã cần báo cáo tài chính định kỳ theo quy định của pháp luật.

Kiểm tra, thanh tra: Hợp tác xã cần thực hiện kiểm tra, thanh tra hoạt động của hợp tác xã theo quy định của pháp luật.

V. Có nên thành lập hợp tác xã không?

Việc có nên thành lập hợp tác xã hay không phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Mục tiêu và nhu cầu của bạn:

Mục tiêu: Bạn muốn thành lập hợp tác xã để đạt được mục tiêu gì? Ví dụ như: phát triển kinh tế, nâng cao đời sống, bảo vệ môi trường, v.v.

Nhu cầu: Bạn có nhu cầu gì về nguồn lực, thị trường, v.v. mà hợp tác xã có thể đáp ứng?

  • Khả năng và điều kiện:

Khả năng: Bạn có đủ khả năng về tài chính, nhân lực, quản lý, v.v. để thành lập và tác xã hay không?

Điều kiện: Bạn có đáp ứng các điều kiện về pháp luật để thành lập hợp tác xã hay không?

  • Lợi ích và rủi ro:

Lợi ích: Tăng cường sức mạnh tập thể; Nâng cao hiệu quả kinh tế; Phát triển kinh tế địa phương; Thúc đẩy bình đẳng và công bằng xã hội; Bảo vệ môi trường.

Rủi ro: Thủ tục thành lập tương đối phức tạp; Việc quản lý và điều hành có thể gặp nhiều khó khăn; Hợp tác xã có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như thị trường, chính sách của Nhà nước.

  • Các giải pháp thay thế:

Doanh nghiệp tư nhân: Dễ dàng thành lập và quản lý; Ít rủi ro hơn. Tuy nhiên, lợi ích cũng ít hơn.

  • Hợp tác kinh tế: Dễ dàng thành lập hơn hợp tác xã; Ít rủi ro hơn hợp tác xã. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế có thể thấp hơn.

Nên cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố trên trước khi quyết định thành lập hợp tác xã.

Nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia về kinh tế, luật pháp, quản lý, v.v. để được tư vấn cụ thể.

Nên tìm hiểu kỹ về các mô hình hợp tác xã thành công để học hỏi kinh nghiệm.

VI. Thành lập hợp tác xã cần bao nhiêu vốn?

Số vốn cần thiết để thành lập hợp tác xã phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Loại hình hợp tác xã:

Hợp tác xã nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, dịch vụ: Vốn tối thiểu là 20 triệu đồng.

Hợp tác xã phi nông nghiệp: Vốn tối thiểu là 50 triệu đồng.

  • Ngành nghề kinh doanh:

Ngành nghề kinh doanh thông thường: Vốn tối thiểu theo quy định của pháp luật về ngành nghề kinh doanh đó.

Ngành nghề kinh doanh có điều kiện: Vốn tối thiểu theo quy định của pháp luật về ngành nghề kinh doanh có điều kiện đó.

  • Quy mô hoạt động:

Quy mô nhỏ: Vốn tối thiểu thấp.

Quy mô lớn: Vốn tối thiểu cao.

  • Khả năng tài chính của thành viên:

Thành viên có khả năng tài chính tốt: Vốn tối thiểu có thể cao hơn.

Thành viên có khả năng tài chính hạn hẹp: Vốn tối thiểu có thể thấp hơn.

Ngoài ra, hợp tác xã cũng có thể huy động vốn từ các nguồn khác như:

Vay ngân hàng: Hợp tác xã có thể vay vốn ngân hàng để đầu tư cho hoạt động kinh doanh.

Kêu gọi đầu tư: Hợp tác xã có thể kêu gọi đầu tư từ các nhà đầu tư để phát triển hoạt động kinh doanh.

VII. Các câu hỏi thường gặp

Thời gian giải quyết hồ sơ đăng ký thành lập hợp tác xã?

Trong vòng 20 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ.

Lệ phí đăng ký thành lập hợp tác xã?

Theo quy định của pháp luật về phí và lệ phí.

Các loại hình hợp tác xã?

Các loại hình hợp tác xã: Hợp tác xã nông nghiệp; Hợp tác xã phi nông nghiệp; Hợp tác xã liên hiệp.

 

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *